tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong khu vực đã thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "viện trợ nước ngoài", "tăng trưởng kinh tế", "năng lượng hạt nhân", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tăng trưởng kinh tế
Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong khu vực đã thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
nước đang phát triển
Cải cách giáo dục là rất quan trọng cho sự tăng trưởng trong tương lai của bất kỳ quốc gia đang phát triển nào.
năng lượng tái tạo
Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các dự án năng lượng tái tạo.
năng lượng hạt nhân
Đất nước đang đầu tư vào năng lượng hạt nhân để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
kinh tế
Tác động kinh tế của đại dịch dẫn đến mất việc làm trên diện rộng và giảm chi tiêu của người tiêu dùng.
a change toward a smaller, lower, or reduced state
suy thoái
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kích thích nền kinh tế và giúp giảm bớt tác động của suy thoái.
sản xuất hàng loạt
Các mặt hàng sản xuất hàng loạt thường thiếu sự độc đáo của hàng thủ công.
ở nước ngoài
Nhiều gia đình chọn đi du lịch nước ngoài trong mùa lễ.
viện trợ
Trường học đã nhận được viện trợ để tài trợ cho các tài liệu và nguồn lực giáo dục mới cho học sinh.
thị trường nhà ở
Lãi suất tăng đã làm chậm hoạt động trên thị trường nhà ở.
siêu cường
Các siêu cường thường cạnh tranh để kiểm soát các tuyến đường thương mại quốc tế.
kỷ lục
Chuỗi trận bất bại của đội bóng đã phá kỷ lục của giải đấu cho chuỗi chiến thắng dài nhất.
phân biệt giới tính
Các luật đã được ban hành để chống lại phân biệt giới tính trong giáo dục.