Sách Face2face - Nâng cao - Đơn vị 9 - 9C
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "viện trợ nước ngoài", "tăng trưởng kinh tế", "năng lượng hạt nhân", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an increase in the production of goods and services in an economy over a specific period, often measured by gross domestic product

tăng trưởng kinh tế, mở rộng kinh tế
Đất nước đã trải qua tăng trưởng kinh tế sau khi cải cách hệ thống thuế.
a country that is seeking industrial development and is moving away from an economic system that is based mainly on agriculture

nước đang phát triển, quốc gia đang phát triển
Các thỏa thuận chuyển giao công nghệ đang giúp các quốc gia đang phát triển cải thiện năng lực công nghiệp của họ.
a type of energy derived from natural sources that can be replenished, such as sunlight, wind, and water

năng lượng tái tạo, năng lượng bền vững
Nhiều hộ gia đình đang chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.
a type of energy generated by splitting atoms to release their stored energy

năng lượng hạt nhân, công suất hạt nhân
Những tiến bộ trong công nghệ năng lượng hạt nhân đã làm cho nó trở thành một lựa chọn khả thi hơn cho năng lượng bền vững.
relating to the production, distribution, and management of wealth and resources within a society or country

kinh tế
Báo cáo nêu bật sự chênh lệch kinh tế giữa các khu vực thành thị và nông thôn.
a change toward a smaller, lower, or reduced state

sự giảm sút, sự suy giảm
Mực nước của con sông đã chịu một sự suy giảm trong thời gian hạn hán.
a hard time in a country's economy characterized by a reduction in employment, production, and trade

suy thoái
Các nhà kinh tế dự đoán rằng suy thoái sẽ kéo dài trong vài quý trước khi có dấu hiệu phục hồi.
made in large quantities using standardized processes, typically in factories

sản xuất hàng loạt, được sản xuất đại trà
Nhà hàng sử dụng các nguyên liệu sản xuất hàng loạt để tiết kiệm chi phí.
to or in a foreign country, particularly one that is across the sea

ở nước ngoài, hải ngoại
Cặp đôi quyết định kỷ niệm ngày cưới của họ bằng cách đi nghỉ ở nước ngoài.
food or financial help sent to support a person or country

viện trợ, hỗ trợ
Viện trợ quốc tế đã giúp xây dựng lại khu vực bị chiến tranh tàn phá.
the supply, demand, and pricing of residential properties available for sale or rent in a specific area

thị trường nhà ở, thị trường bất động sản nhà ở
Chính phủ đã đưa ra các chính sách để ổn định thị trường nhà ở.
a country with dominant global influence and significant political, military, or economic strength

siêu cường, cường quốc siêu cấp
Chính sách môi trường của các siêu cường ảnh hưởng nặng nề đến hành động khí hậu toàn cầu.
the best performance or result, or the highest or lowest level that has ever been reached, especially in sport

kỷ lục, thành tích tốt nhất
Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục thế giới ở nội dung 100 mét tự do, giành huy chương vàng.
unfair treatment or prejudice against individuals based on their gender, often resulting in unequal opportunities or rights

phân biệt giới tính, kỳ thị giới tính
Các nhà hoạt động đã vận động chống lại phân biệt giới tính trong đại diện chính trị.
| Sách Face2face - Nâng cao | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 7 - 7C | Đơn vị 8 - 8A | Đơn vị 8 - 8B | Đơn vị 8 - 8C |
| Đơn vị 9 - 9A | Đơn vị 9 - 9B | Đơn vị 9 - 9C | Đơn vị 10 - 10A |
| Đơn vị 10 - 10B | Đơn vị 10 - 10C | ||
