xa xôi
Nhiếp ảnh gia đã chụp được hình ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống xa xôi trên khắp thế giới.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10A trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "xa xôi", "khéo léo", "nghỉ hưu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xa xôi
Nhiếp ảnh gia đã chụp được hình ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống xa xôi trên khắp thế giới.
cho nghỉ hưu
Các công nhân nhà máy lo lắng rằng họ có thể bị nghỉ hưu sớm do khó khăn tài chính của công ty.
bao vây
Trong cuộc vây hãm, các lực lượng đối địch đã làm việc để bao vây thành phố từ mọi phía.
buôn lậu
Đường dây tội phạm có tổ chức đã tham gia vào việc buôn lậu tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp qua biên giới quốc tế.
khéo léo
quý giá
Thành tựu được đánh giá cao của cô là giành giải thưởng danh giá cho nghiên cứu của mình.
huy chương
Mỗi người tham gia đều nhận được một huy chương khi kết thúc cuộc đua.
tuyển quân
Họ đang tuyển quân cho chiến dịch sắp tới.
tài khoản
Cô ấy đã kể lại một bản tường thuật sống động về những chuyến đi của mình khắp châu Âu.
phá hủy
Quả cầu phá hủy đã được sử dụng để phá hủy tòa nhà bị bỏ hoang.
giảm dần
Khi cơn bão lắng xuống, nước lũ từ từ rút đi.
một cách tỉ mỉ
Nhà khoa học đã cẩn thận ghi lại tất cả các quan sát trong suốt quá trình thí nghiệm.