giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình Face2Face Advanced, chẳng hạn như "giảm nửa giá", "đắt quá", "tốn một gia tài", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
định giá
Nghệ sĩ quyết định định giá các bức tranh của mình dựa trên các yếu tố như kích thước và độ phức tạp.
có giá
Bảo dưỡng định kỳ cho xe hơi thường tốn khoảng 100 đô la mỗi tháng.
một cách hợp lý
Bộ phim khá giải trí, mặc dù nó có một số khiếm khuyết.
giá một nửa
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác với giá một nửa trong đợt bán thanh lý.
vô giá
Nụ cười trên khuôn mặt của một đứa trẻ là một khoảnh khắc vô giá đối với cha mẹ.
nhãn giá
Nhãn giá trên chiếc tivi mới cho thấy một khoản giảm giá đáng kể, khiến nó trở thành một món hời.
nhãn giá
Nhãn giá trên chiếc tivi mới cho thấy một khoản giảm giá đáng kể, khiến nó trở thành một món hời.
under any circumstance
the amount of money required to maintain basic needs and expenses in a particular place or location
to be very expensive or require a lot of money to purchase
tiết kiệm chi phí
Công ty đã triển khai một giải pháp tiết kiệm chi phí để hợp lý hóa quy trình sản xuất và giảm lãng phí.