Sách Face2face - Nâng cao - Đơn vị 2 - 2B

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2B trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "khoan dung", "rùa", "xa xỉ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Nâng cao
stark [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đối

Ex: The silence in the room was stark , broken only by the sound of her footsteps .

Sự im lặng trong phòng thật trần trụi, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng bước chân của cô.

extravagant [Tính từ]
اجرا کردن

xa hoa

Ex: The celebrity 's extravagant lifestyle included luxury cars and designer clothing .

Lối sống xa hoa của người nổi tiếng bao gồm xe hơi sang trọng và quần áo thiết kế.

medieval [Tính từ]
اجرا کردن

thời trung cổ

Ex: The castle is a masterpiece of medieval architecture, complete with towers and battlements.

Lâu đài là một kiệt tác của kiến trúc thời trung cổ, với những tòa tháp và tường thành.

rustic [Tính từ]
اجرا کردن

mộc mạc

Ex: She admired the rustic pottery , shaped by hand and glazed unevenly .

Cô ấy ngưỡng mộ đồ gốm thô mộc, được tạo hình bằng tay và tráng men không đều.

snow-capped [Tính từ]
اجرا کردن

phủ tuyết

Ex: The picture postcard showed a village surrounded by snow-capped hills .

Tấm bưu thiếp cho thấy một ngôi làng được bao quanh bởi những ngọn đồi phủ tuyết.

marble [Danh từ]
اجرا کردن

đá cẩm thạch

Ex: The sculptor carefully chiseled away at the block of marble , revealing the form of a graceful figure emerging from the stone .

Nhà điêu khắc cẩn thận đục khối đá cẩm thạch, làm lộ ra hình dáng của một nhân vật duyên dáng nổi lên từ đá.

tortoise [Danh từ]
اجرا کردن

rùa

Ex:

Những đứa trẻ ở sở thú ngạc nhiên trước con rùa khổng lồ khi nó di chuyển chậm chạp trong chuồng của mình.

cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.

peak [Danh từ]
اجرا کردن

đỉnh

Ex: Mount Everest is the tallest peak in the world .

Đỉnh Everest là đỉnh cao nhất thế giới.

curry [Danh từ]
اجرا کردن

cà ri

Ex: The restaurant 's menu offers a variety of curry dishes , including vegetarian options like chickpea curry and paneer curry .

Thực đơn của nhà hàng cung cấp nhiều món cà ri, bao gồm các lựa chọn chay như cà ri đậu gà và cà ri paneer.

to act as [Động từ]
اجرا کردن

đóng vai trò là

Ex: The symbol on the map acts as a guide for travelers .

Biểu tượng trên bản đồ đóng vai trò hướng dẫn cho du khách.

vital [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Adequate hydration is vital for maintaining overall health .

Giữ đủ nước là sống còn để duy trì sức khỏe tổng thể.

means [Danh từ]
اجرا کردن

phương tiện

Ex: Hard work and determination are essential means to achieve success .

Làm việc chăm chỉ và quyết tâm là những phương tiện thiết yếu để đạt được thành công.

communication [Danh từ]
اجرا کردن

giao tiếp

Ex: Her excellent communication skills make her a great team leader .

Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.

to glide [Động từ]
اجرا کردن

lướt

Ex: The swan glided across the tranquil pond , leaving a trail of ripples behind .

Con thiên nga lướt qua ao nước yên tĩnh, để lại phía sau một vệt gợn sóng.

silently [Trạng từ]
اجرا کردن

lặng lẽ

Ex: The audience listened silently to the speaker .

Khán giả lắng nghe im lặng diễn giả.

canoe [Danh từ]
اجرا کردن

ca nô

Ex: The canoe glided silently through the marshlands , allowing them to observe wildlife up close .

Chiếc xuồng lướt nhẹ nhàng qua vùng đầm lầy, cho phép họ quan sát động vật hoang dã ở gần.

indulgent [Tính từ]
اجرا کردن

khoan dung

Ex: The indulgent chef created a lavish meal , with rich and decadent flavors .

Đầu bếp khoan dung đã tạo ra một bữa ăn xa hoa, với hương vị phong phú và sa đọa.

to catch [Động từ]
اجرا کردن

bắt

Ex: The cat stealthily crept up to catch a mouse in the garden .

Con mèo lén lút tiếp cận để bắt một con chuột trong vườn.

locally [Trạng từ]
اجرا کردن

tại địa phương

Ex: The news segment highlighted issues that impact residents locally .

Phần tin tức nổi bật những vấn đề ảnh hưởng đến cư dân địa phương.

picture-book [Tính từ]
اجرا کردن

như trong sách tranh

Ex: The landscape was a picture-book view , with snow-covered mountains and a clear blue sky .

Phong cảnh là một khung cảnh như trong sách tranh, với những ngọn núi phủ tuyết và bầu trời trong xanh.