Sách Face2face - Nâng cao - Đơn vị 4 - 4C

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "brash", "red-top", "sober", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Nâng cao
sober [Tính từ]
اجرا کردن

giản dị

Ex: The living room was decorated in sober tones of gray and beige .

Phòng khách được trang trí bằng tông màu trầm của xám và be.

fashion [Danh từ]
اجرا کردن

thời trang

Ex: The 80s fashion was known for its bold colors and dramatic styles .

Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.

to shout [Động từ]
اجرا کردن

hét

Ex: The fans shouted with joy when their team scored the winning goal .

Các fan đã hét lên vì vui sướng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

brash [Tính từ]
اجرا کردن

hỗn láo

Ex:

Nhân viên bán hàng hỗn láo đã cố gắng kết thúc thương vụ bằng các chiến thuật hung hăng, khiến khách hàng tiềm năng rời đi.

appeal [Danh từ]
اجرا کردن

sức hấp dẫn

Ex: Her charm and kindness add to her appeal .

Sự quyến rũ và lòng tốt của cô ấy làm tăng thêm sức hấp dẫn của cô ấy.

red-top [Danh từ]
اجرا کردن

một tờ báo lá cải Anh

Ex:

Tiêu đề của red-top đã thu hút sự chú ý với những tuyên bố táo bạo.

audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: The film 's audience enjoyed the thrilling action scenes .

Khán giả của bộ phim đã thích thú với những cảnh hành động ly kỳ.