Sách Face2face - Nâng cao - Đơn vị 4 - 4C
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "brash", "red-top", "sober", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
plain and not brightly colored

giản dị, không sặc sỡ
Trang phục giản dị của anh ấy phản ánh tính cách nghiêm túc của anh ấy.
the styles and trends of clothing, accessories, makeup, and other items that are popular in a certain time and place

thời trang
Ngành công nghiệp thời trang không ngừng phát triển với những ý tưởng và khái niệm mới.
to emit a sudden and loud vocalization, to express emotions such as joy, triumph, anger, or to attract attention

hét, la lớn
Bọn trẻ hét lên vì phấn khích khi nhìn thấy đoàn diễu hành xiếc đi xuống phố.
overly bold, impudent, or lacking in sensitivity

hỗn láo, thiếu suy nghĩ
Những nhận xét hỗn láo của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã xúc phạm nhiều cử tri, dẫn đến sự sụt giảm trong mức độ nổi tiếng của ông.
the attraction and allure that makes one interesting

sức hấp dẫn, sự cuốn hút
Sự quyến rũ và lòng tốt của cô ấy làm tăng thêm sức hấp dẫn của cô ấy.
a British tabloid newspaper, whose name is in red at the top of the front page

một tờ báo lá cải Anh, có tên màu đỏ ở đầu trang bìa
Các tờ red-tops thường ưu tiên những câu chuyện giật gân hơn là báo cáo chuyên sâu.
a group of individuals who receive, consume, or engage with a particular form of media, such as television shows, films, performances, or social media content

khán giả, người xem
Những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội hướng đến một khán giả cụ thể.
