chứng sợ không gian hẹp
Anh ấy tránh những căn phòng đông đúc vì chứng sợ không gian hẹp của mình.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10B trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "tiếp xúc", "tầm thường", "chứng sợ không gian hẹp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chứng sợ không gian hẹp
Anh ấy tránh những căn phòng đông đúc vì chứng sợ không gian hẹp của mình.
sự dễ bị tổn thương
Bộ phim tài liệu đã khắc họa sức mạnh tìm thấy khi thừa nhận sự dễ bị tổn thương của bản thân và tìm kiếm sự hỗ trợ.
bộ đồ vũ trụ
Bộ đồ vũ trụ bao gồm một chiếc mũ bảo hiểm với tấm che mặt để bảo vệ mắt của phi hành gia khỏi ánh sáng mặt trời chói chang trong không gian.
nhảy dù
Đào tạo đúng cách và trang thiết bị là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trong các cuộc phiêu lưu nhảy dù.
tâm lý
Các yếu tố tâm lý có thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.
sự yếu ớt
Bác sĩ đã thảo luận về các cách để giải quyết tình trạng suy yếu ngày càng tăng của bệnh nhân.
sang trọng
Nội thất của chiếc xe sang trọng có những chiếc ghế da sang trọng và hệ thống giải trí hiện đại nhất.
tàn phế
Chấn thương tàn phế khiến anh không thể đi lại mà không có sự trợ giúp.
rơi thẳng đứng
Trong cơn bão, tầm nhìn bị giảm và máy bay đã vô tình lao xuống xuyên qua những đám mây dày.
giọng mũi
Cô ấy có thể nhận ra ngay giọng mũi Texas trong giọng nói của anh ta.