hoàn toàn
Anh ấy sâu sắc đánh giá cao sự hỗ trợ và động viên mà anh ấy nhận được trong thời gian khó khăn.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2A trong sách giáo trình Face2Face Advanced, như "thoroughly", "vividly", "distinctly", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoàn toàn
Anh ấy sâu sắc đánh giá cao sự hỗ trợ và động viên mà anh ấy nhận được trong thời gian khó khăn.
sâu sắc
Tôi vô cùng biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.
hoàn toàn
Cô ấy hoàn toàn không nhận thức được hậu quả.
cao
Bộ phim đã được các nhà phê bình đánh giá cao tại lễ hội.
cực kỳ
Việc giữ nước trong thời tiết nóng là cực kỳ quan trọng.
mạnh mẽ
Cô ấy mạnh mẽ tin vào sự bình đẳng và công lý.
kiên quyết
Anh ấy kiên quyết bảo vệ ý kiến của mình, ngay cả khi người khác không đồng ý.
một cách cay đắng
Các ứng cử viên cay đắng chia rẽ về chính sách nhập cư.
sâu sắc
Tôi vô cùng biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.
hoàn toàn
Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng này.
hoàn toàn
Tình hình hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.
sống động
Anh ấy đã mô tả cảnh tượng sinh động, vẽ nên một bức tranh về con phố thành phố nhộn nhịp.
rõ ràng
Cô ấy có thể rõ ràng cảm nhận được rằng có điều gì đó không ổn, ngay cả khi không được nói.