to be capable of making one's own decisions without being influenced by others
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến quan điểm và tư duy như "nhận xét", "người không theo lối mòn" và "định kiến".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to be capable of making one's own decisions without being influenced by others
any opinion or belief that conflicts with the official or widely accepted position
sắc thái
Sắc thái triết học của cô ấy nghiêng nặng về chủ nghĩa hiện sinh.
không linh hoạt
Ý kiến của cha anh ấy cứng nhắc và hiếm khi mở ra để thảo luận.
dòng chính
Quan điểm của ông được coi là nằm ngoài xu hướng chính của tư tưởng chính trị.
người độc lập
Kẻ bất quy tắc từ chối tuân theo các quy tắc thông thường.
ôn hòa
Cô ấy có quan điểm ôn hòa về chính sách kinh tế, ủng hộ các cách tiếp cận cân bằng.
người ôn hòa
Là một người ôn hòa, anh ấy tìm kiếm sự thỏa hiệp về các vấn đề lớn.
used to refer to a state where a group of individuals share the same agreement or opinion
ý kiến
Ý kiến của anh ấy về vấn đề này khá khác với tôi.
bảo thủ
Cuộc tranh luận rất khó khăn vì cô ấy rất cứng đầu (có ý kiến mạnh mẽ và không muốn thay đổi chúng).
a person's perspective or opinion on a particular matter
định kiến
Tổ chức làm việc để chống lại định kiến chủng tộc và phân biệt đối xử.
thiên vị
Bài báo có vẻ thiên vị, bỏ qua các quan điểm đối lập.
nhận xét
Nhận xét tình cờ của anh ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi trong nhóm.
to refuse to change one's opinions, behaviors, habits, etc.
hẹp hòi
Những bình luận hẹp hòi về người khác chỉ phản ánh xấu về anh ta.
mạnh mẽ
Niềm tin mạnh mẽ của anh ấy vào sự bình đẳng hướng dẫn mọi quyết định của anh ấy.
kiên định
Cuộc tranh luận tiết lộ cô ấy kiên định như thế nào về quan điểm của mình.
bướng bỉnh
Sự cứng đầu từ chối thỏa hiệp của cô ấy dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên với đồng nghiệp.
không thiên vị
Một bồi thẩm đoàn không thiên vị là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng.