Quyết Định, Gợi Ý và Nghĩa Vụ - Đưa Ra Quyết Định
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến việc đưa ra quyết định, như "do dự", "hối hả" và "tìm thấy".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
used to introduce two choices or possibilities

hoặc
Bạn có thể hoặc đi tàu, hoặc bắt xe buýt đến trung tâm thành phố.
(of a law court) to make an official decision

phán quyết, quyết định
Thẩm phán tuyên bố bị cáo có tội trộm cắp và kết án anh ta vào tù.
to declare someone guilty or make a decision against someone in a court case

tuyên bố có tội, ra quyết định chống lại
Tòa án liên tục phán quyết chống lại nguyên đơn.
to declare someone right or innocent in a court of law case

tuyên bố vô tội, tìm thấy không có tội
Các luật sư đã ăn mừng khi tòa án phán quyết có lợi cho thân chủ của họ.
a judgment or decision reached by a court regarding matters of fact or law

phán quyết, quyết định
Tòa phúc thẩm đã xem xét quyết định của tòa án cấp dưới.
the idea that human beings have the agency to decide independently without being controlled by any outside influences

ý chí tự do
Cuộc tranh luận triết học tập trung vào việc liệu con người có thực sự có ý chí tự do hay không.
(always negative) to refuse to make even a slightest change to one's position, decision, etc.
to fail to keep a promise or commitment that was previously made
to fail to keep or fulfill a commitment or assurance made to someone
to be formally presented for discussion or judgment by a person or authority

được trình lên, được đệ trình
Vụ việc đã được đưa ra trước thẩm phán để xét xử.
to formally announce something such as a decision or judgment

công bố, tuyên bố
Tổng thống được kỳ vọng sẽ ban hành một sắc lệnh hành pháp để giải quyết vấn đề.
to think about something before making a decision
to hesitate in making a decision or saying something
a choice made in a situation in which no other options were available

lựa chọn của Hobson, sự lựa chọn không có lựa chọn nào khác của Hobson
Giáo sư đã đưa ra cho sinh viên một lựa chọn Hobson cho dự án cuối kỳ: hoàn thành một bài nghiên cứu sâu rộng hoặc nhận điểm trượt.
to convince or make someone do something

thuyết phục, thúc đẩy
Người tổ chức từ thiện đã thuyết phục các tình nguyện viên tham gia sự kiện cộng đồng.
capable of quickly grasping complex topics and offer clear and insightful perspectives

sắc sảo, nhạy bén
Bình luận sắc sảo của cô ấy về các sự kiện hiện tại cung cấp những hiểu biết quý giá về các vấn đề chính trị và xã hội.
not producing a clear result or decision

không kết luận, không rõ ràng
Kết quả của thí nghiệm là không kết luận, đòi hỏi phải kiểm tra thêm để đạt được kết quả rõ ràng.
(of a person) having difficulty making choices or decisions, often due to fear, lack of confidence, or overthinking

do dự, không quyết đoán
Anh ấy vẫn do dự về việc bỏ việc, bị giằng xé giữa sự ổn định và theo đuổi đam mê.
reluctant to compromise or change one's attitude, belief, plan, etc.

cứng nhắc, không linh hoạt
Mặc dù có bằng chứng mới được trình bày, anh ấy vẫn cứng nhắc trong ý kiến của mình.
used to say that both options or situations are equal and that none is better or worse than the other
