Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Vấn đề xã hội

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các vấn đề xã hội, như "bình đẳng", "chủng tộc", "lạm dụng", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
social [Tính từ]
اجرا کردن

xã hội

Ex: The book explores various social issues affecting communities around the world .

Cuốn sách khám phá các vấn đề xã hội khác nhau ảnh hưởng đến cộng đồng trên khắp thế giới.

racial [Tính từ]
اجرا کردن

chủng tộc

Ex: The study examines the impact of racial disparities on healthcare access and outcomes .

Nghiên cứu xem xét tác động của sự chênh lệch chủng tộc đối với việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe và kết quả.

right [Tính từ]
اجرا کردن

đúng

Ex: It felt right to help others during times of need .

Cảm thấy đúng đắn khi giúp đỡ người khác trong lúc cần thiết.

wrong [Tính từ]
اجرا کردن

sai

Ex: Cheating on exams is wrong because it undermines academic integrity .

Gian lận trong các kỳ thi là sai trái vì nó làm suy yếu tính trung thực học thuật.

addiction [Danh từ]
اجرا کردن

nghiện

Ex: Substance addiction , such as to drugs or alcohol , can have devastating effects on an individual 's physical health , mental well-being , and relationships .

Nghiện chất, chẳng hạn như ma túy hoặc rượu, có thể có những tác động tàn phá đến sức khỏe thể chất, tinh thần và các mối quan hệ của một cá nhân.

abuse [Danh từ]
اجرا کردن

improper, harmful, or excessive use of something

Ex: The abuse of power led to widespread corruption .
bullying [Danh từ]
اجرا کردن

bắt nạt

Ex:

Tạo dựng một văn hóa tử tế, đồng cảm và tôn trọng là rất quan trọng trong việc chống lại bắt nạt và thúc đẩy mối quan hệ tích cực giữa các bạn đồng trang lứa.

corruption [Danh từ]
اجرا کردن

tham nhũng

Ex: Corruption in the police force led to a lack of trust among the community .

Tham nhũng trong lực lượng cảnh sát dẫn đến sự thiếu tin tưởng trong cộng đồng.

crisis [Danh từ]
اجرا کردن

khủng hoảng

Ex: Communities come together to support each other during times of crisis , offering assistance , resources , and emotional support to those affected .

Các cộng đồng đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau trong thời kỳ khủng hoảng, cung cấp hỗ trợ, tài nguyên và hỗ trợ tinh thần cho những người bị ảnh hưởng.

equality [Danh từ]
اجرا کردن

bình đẳng

Ex: Equality in voting rights was a significant achievement of the civil rights movement .

Bình đẳng trong quyền bầu cử là một thành tựu quan trọng của phong trào dân quyền.

freedom [Danh từ]
اجرا کردن

tự do

Ex: He enjoyed the freedom to travel wherever he wanted .

Anh ấy tận hưởng sự tự do để đi du lịch bất cứ nơi nào anh ấy muốn.

gender gap [Danh từ]
اجرا کردن

khoảng cách giới tính

Ex: Bridging the gender gap in technology fields requires addressing systemic barriers and biases that deter women from pursuing careers in STEM .

Thu hẹp khoảng cách giới tính trong lĩnh vực công nghệ đòi hỏi phải giải quyết các rào cản và định kiến hệ thống ngăn cản phụ nữ theo đuổi sự nghiệp trong STEM.

homelessness [Danh từ]
اجرا کردن

tình trạng vô gia cư

Ex:

Tình trạng vô gia cư có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm mất việc, bệnh tâm thần hoặc tan vỡ gia đình.

immigration [Danh từ]
اجرا کردن

nhập cư

Ex: The new immigration policies are aimed at controlling the flow of people across the border .

Các chính sách nhập cư mới nhằm kiểm soát dòng người qua biên giới.

issue [Danh từ]
اجرا کردن

vấn đề

Ex: Customers reported an issue with the mobile app crashing frequently .
malnutrition [Danh từ]
اجرا کردن

suy dinh dưỡng

Ex: Despite progress in recent years , malnutrition continues to be a significant challenge , highlighting the need for sustained efforts and investment in nutrition programs and policies .

Mặc dù có tiến bộ trong những năm gần đây, suy dinh dưỡng vẫn là một thách thức đáng kể, nhấn mạnh sự cần thiết phải có những nỗ lực bền vững và đầu tư vào các chương trình và chính sách dinh dưỡng.

obesity [Danh từ]
اجرا کردن

béo phì

Ex: Addressing obesity requires a multifaceted approach that includes promoting healthy eating habits , regular physical activity , and community-wide initiatives .
overpopulation [Danh từ]
اجرا کردن

quá tải dân số

Ex: Governments are focusing on policies to address overpopulation in rural areas .

Chính phủ đang tập trung vào các chính sách để giải quyết tình trạng quá tải dân số ở các khu vực nông thôn.

peer pressure [Danh từ]
اجرا کردن

áp lực đồng trang lứa

Ex: Parents and educators play a crucial role in teaching young people how to recognize and respond to peer pressure in healthy and constructive ways .

Cha mẹ và nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc dạy giới trẻ cách nhận biết và ứng phó với áp lực đồng trang lứa một cách lành mạnh và xây dựng.

poverty [Danh từ]
اجرا کردن

nghèo đói

Ex: The government is working on policies to reduce poverty in rural communities .

Chính phủ đang làm việc về các chính sách để giảm nghèo đói ở các cộng đồng nông thôn.

racism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Ex: She experienced racism at her new job .

Cô ấy đã trải qua phân biệt chủng tộc tại công việc mới của mình.

security [Danh từ]
اجرا کردن

an ninh

Ex: Airport security has been tightened to ensure the safety of passengers .

An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.

sexism [Danh từ]
اجرا کردن

phân biệt giới tính

shortage [Danh từ]
اجرا کردن

sự thiếu hụt

Ex: Farmers faced a shortage of workers during the harvest season , impacting crop yields and agricultural production .
modern slavery [Danh từ]
اجرا کردن

nô lệ hiện đại

Ex: Efforts to combat modern slavery include raising awareness , strengthening legislation , and providing support services for survivors .
اجرا کردن

bất bình đẳng xã hội

Ex: Social inequality undermines social cohesion and stability , hindering the overall progress and well-being of society as a whole .

Bất bình đẳng xã hội làm suy yếu sự gắn kết và ổn định xã hội, cản trở tiến bộ chung và phúc lợi của toàn xã hội.

stability [Danh từ]
اجرا کردن

sự ổn định

Ex: Environmental stability is crucial for maintaining ecological balance and preserving natural resources for future generations .

Ổn định môi trường là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

social service [Danh từ]
اجرا کردن

dịch vụ xã hội

Ex: Governments , nonprofits , and community groups collaborate to develop and implement effective social service initiatives tailored to meet the unique needs of diverse populations .

Chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận và các nhóm cộng đồng hợp tác để phát triển và thực hiện các sáng kiến dịch vụ xã hội hiệu quả nhằm đáp ứng nhu cầu đặc biệt của các nhóm dân cư đa dạng.

welfare [Danh từ]
اجرا کردن

efforts, policies, or procedures designed to promote the basic well-being of people, often by providing services or protections

Ex:
to protest [Động từ]
اجرا کردن

biểu tình

Ex: The community members held signs and chanted slogans to protest the closure of their local library .

Các thành viên cộng đồng cầm biểu ngữ và hô khẩu hiệu để phản đối việc đóng cửa thư viện địa phương của họ.

war [Danh từ]
اجرا کردن

chiến tranh

Ex: He found himself at war with his inner demons .
drug [Danh từ]
اجرا کردن

ma túy

Ex: The use of drugs can lead to devastating consequences , including overdose , incarceration , and fractured relationships .

Việc sử dụng ma túy có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc, bao gồm quá liều, bị giam giữ và các mối quan hệ tan vỡ.

damage [Danh từ]
اجرا کردن

thiệt hại

Ex: Overexposure to sunlight can cause long-term damage to the skin , increasing the risk of skin cancer .
brain drain [Danh từ]
اجرا کردن

chảy máu chất xám

Ex: If the brain drain continues at its current rate , the country 's workforce will face a severe shortage of skilled professionals .

Nếu chảy máu chất xám tiếp tục ở mức độ hiện tại, lực lượng lao động của đất nước sẽ đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia có tay nghề.

ignorant [Tính từ]
اجرا کردن

unaware or uninformed because of a lack of relevant knowledge

Ex: