Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Experimentation
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thí nghiệm, chẳng hạn như "luận văn", "thực nghiệm", "cốc đong", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xác minh
Người quản lý yêu cầu nhóm xác minh tình trạng thanh toán của khách hàng trước khi xử lý đơn hàng.
luận văn
Trong cuộc thảo luận, John đã đưa ra luận điểm rằng công nghệ có cả tác động tích cực và tiêu cực đến xã hội.
lý thuyết
Khung lý thuyết của cô ấy đã mở ra những hướng nghiên cứu mới nhưng cần điều tra thêm trước khi triển khai.
a detailed set of instructions or rules for conducting experiments, treatments, or procedures
thử nghiệm
Thuốc thử nghiệm cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu để điều trị ung thư.
thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối tương quan giữa tập thể dục và cải thiện sức khỏe tâm thần.
bác bỏ
Lời khai của anh ta đã bị bác bỏ bởi cảnh quay camera an ninh.
tương quan
Có một tương quan mạnh mẽ giữa chất lượng giấc ngủ và tâm trạng.
xác nhận
Dữ liệu từ nhiều thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết.
tương quan
Các nghiên cứu cho thấy chất lượng giấc ngủ có thể tương quan với chức năng nhận thức ở người lớn tuổi.
xác nhận
Không có xác nhận, những cáo buộc không thể được tòa án coi là đáng tin cậy.
đèn Bunsen
Giáo viên đã hướng dẫn cách điều chỉnh ngọn lửa trên đèn Bunsen.
định tuổi bằng carbon
Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để xác định tuổi của các hóa thạch.
thử nghiệm lâm sàng
Những người tham gia thử nghiệm lâm sàng được theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào.
phân tích
Nhóm đã phân tích các chỉ số hiệu suất để hiểu tại sao số lượng bán hàng của họ giảm.
làm giả
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố bằng cách cung cấp bằng chứng mâu thuẫn.
the result of investigating, researching, or calculating the properties, characteristics, or behavior of something
thiên vị
Quan trọng là tránh thiên vị thí nghiệm bằng cách giới thiệu các khái niệm định kiến.
nghiên cứu tình huống
Giáo sư tâm lý học đã giao một nghiên cứu trường hợp về một rối loạn tâm lý nổi tiếng để minh họa các triệu chứng và phương pháp điều trị của nó.
phân tích
Hóa học phân tích liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật chính xác để xác định và định lượng các chất trong mẫu.
quy trình
Phòng thí nghiệm có một quy trình chuẩn hóa để kiểm tra các mẫu nhằm đảm bảo kết quả nhất quán.
phân tích
Phân tích chi tiết dữ liệu của nhà khoa học đã dẫn đến một khám phá đột phá.
có phương pháp
Anh ấy tiếp cận thói quen tập thể dục hàng ngày với tư duy có phương pháp, tập trung vào các nhóm cơ cụ thể và duy trì hình thức nhất quán.