cảnh
Cuốn sách mở đầu bằng một cảnh tàu đắm kịch tính.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Đọc - Đoạn 3 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảnh
Cuốn sách mở đầu bằng một cảnh tàu đắm kịch tính.
trường hợp
Luật sư đã trình bày một vụ án mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn, nhấn mạnh vào bằng chứng.
đoạn trích
Cô ấy đọc một đoạn trích từ bài phát biểu trong buổi lễ.
biết đọc biết viết
Khả năng biết đọc biết viết của cô ấy đã được cải thiện đáng kể sau khi tham gia các lớp học giáo dục người lớn.
nhận dạng
Những người đi bộ đường dài đã có thể xác định con đường sau khi nhìn vào bản đồ.
do dự
Câu trả lời do dự của anh ấy cho câu hỏi cho thấy anh ấy không hoàn toàn chắc chắn về câu trả lời của mình.
cốt truyện
thuộc văn bản
Bằng chứng văn bản đã hỗ trợ lập luận của tác giả trong bài luận.
tự hỏi
Khi đối mặt với một bí ẩn, mọi người có xu hướng tự hỏi và suy đoán về những lời giải thích khả dĩ.
ủng hộ
Người nổi tiếng đã sử dụng nền tảng của mình để ủng hộ các vấn đề công bằng xã hội.
sự điều độ
Quan trọng là thưởng thức đồ ngọt một cách điều độ để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
đam mê
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho việc bảo tồn môi trường, dành thời gian của mình để bảo vệ hành tinh.
sự tham gia
Sự tham gia của anh ấy trong cộng đồng đã tạo ra sự khác biệt lớn.
khoảng cách
đức hạnh
Cô ngưỡng mộ sự trung thực và những đức tính khác của anh.
sự đạt được
Anh ấy đã ăn mừng việc đạt được các cột mốc thể hình của mình với một phần thưởng đặc biệt.
vĩ mô
Cô ấy tập trung vào cái nhìn vĩ mô của vấn đề, xem xét những tác động rộng lớn hơn của nó.
a business, institution, or facility that operates from a particular place
một cách học thuật
Bài nghiên cứu được viết một cách học thuật, tuân theo hướng dẫn trích dẫn và trình bày kết quả một cách có cấu trúc.
chọn lọc
Trường đại học có một quy trình tuyển sinh chọn lọc, chỉ chấp nhận những ứng viên có trình độ cao nhất.
thông minh
Cô ấy luôn là một đứa trẻ thông minh, dễ dàng tiếp thu ngôn ngữ mới.
trường học toàn diện
Không giống như các trường học chọn lọc, trường học toàn diện ở Vương quốc Anh không yêu cầu học sinh phải vượt qua kỳ thi đầu vào để được nhập học.
nhóm trình độ
Học sinh trong luồng nghệ thuật tập trung vào các môn học như văn học, lịch sử và âm nhạc.
một cách trực giác
Anh ấy trực giác cảm thấy rằng lời đề nghị quá tốt để là sự thật.
hấp dẫn
Nữ diễn viên có một khuôn mặt hấp dẫn khiến khán giả say mê trong mỗi buổi biểu diễn.
phép loại suy
Ông ấy đã vẽ ra một sự tương đồng giữa việc chạy marathon và theo đuổi mục tiêu dài hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền bỉ và kiên trì.
nhanh nhẹn
Cô ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng để tỉnh táo.
nhịp độ
Họ đặt một nhịp độ nhanh cho buổi đi bộ hàng ngày của mình, nhằm tăng nhịp tim.
nhiệt tình
Sự nhiệt tình của anh ấy rõ ràng khi anh ấy nói về sở thích yêu thích của mình.
suy giảm
Qua nhiều năm, ảnh hưởng của truyền thông truyền thống đã giảm dần.
trong khi đó
Bọn trẻ chơi ở sân sau, trong khi đó người lớn chuẩn bị đồ ăn cho bữa tiệc nướng.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
đấu tranh
Nhân viên thường vật lộn để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.
theo kịp
Công ty đang làm việc chăm chỉ để theo kịp với bối cảnh công nghệ không ngừng phát triển.
làm cho chán
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại làm cô ấy chán.
làm thất vọng
Khả năng không giải quyết được vấn đề khiến anh ấy bực bội.
kiệt sức
Áp lực liên tục phải đáp ứng thời hạn cuối cùng đã kiệt sức anh ta.
to reach the highest point of a mountain or peak
đi dạo
Sau bữa tối, chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển.
chịu đựng
Anh ấy đang chịu đựng chứng lệch múi giờ sau chuyến bay qua đêm.
tập thể
Tập thể môi trường đã tổ chức các sáng kiến trồng cây và dọn dẹp cộng đồng để thúc đẩy tính bền vững.
chiếm ưu thế
Các phương pháp canh tác truyền thống vẫn thịnh hành ở nhiều cộng đồng nông thôn.
mô hình
Giáo viên đã giải thích mô hình khoa học để giúp học sinh nắm bắt khái niệm.
có thể tranh cãi
Bộ phim có thể nói là một trong những bộ phim có ảnh hưởng nhất của thể loại này, định hình các xu hướng điện ảnh trong tương lai.
chủ nghĩa kiến tạo
Chủ nghĩa kiến tạo, như một lý thuyết học tập, hướng dẫn các nhà giáo dục trong việc thiết kế các trải nghiệm học tập lấy học sinh làm trung tâm.
xuất hiện
Sau khi sáp nhập, công ty nổi lên như một lực lượng thống trị trong ngành.
nhấn mạnh
Việc anh ấy sử dụng sự im lặng trong bài phát biểu đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống, khiến khán giả chìm vào sự im lặng suy tư.
khu vực
Thành phố đã chia các khu phố của mình thành các khu vực dân cư.
gần trung tâm
Trong giải phẫu, vai được coi là gần so với bàn tay.
phát triển
Dự án đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong năm qua.
đạt được
Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.
một cách độc lập
Nhiều sinh viên hiện nay học tập độc lập bằng cách sử dụng tài liệu trực tuyến.
theo sau
Không nhất thiết theo sau rằng ăn sô cô la dẫn đến tăng cân.
hiệu quả
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.
bất kể
Cô ấy luôn đối xử với mọi người bằng lòng tốt, bất kể xuất thân của họ.
năng khiếu
Cô ấy có năng khiếu lớn về ngôn ngữ, dễ dàng học những ngôn ngữ mới.
sự điên rồ
Thật là điên rồ khi đi bộ đường dài một mình trong vùng hoang dã mà không có trang bị và chuẩn bị phù hợp.
hỗn hợp năng lực
Giáo viên đã sử dụng phương pháp hỗn hợp năng lực trong lớp học.
phân nhóm theo trình độ
Trường học sử dụng phân nhóm theo trình độ để nhóm học sinh theo mức độ kỹ năng.
theo dõi
Theo dõi giúp điều chỉnh hướng dẫn phù hợp với trình độ kỹ năng của học sinh.
chẩn đoán
Kỹ sư đã chẩn đoán sự cố động cơ một cách nhanh chóng.