điểm thu hút
Triển lãm mới của bảo tàng đã trở thành điểm thu hút chính cho du khách.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch, như "người đưa thư", "du khách ba lô", "người đi du lịch", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điểm thu hút
Triển lãm mới của bảo tàng đã trở thành điểm thu hút chính cho du khách.
du lịch sinh thái
Công ty du lịch sinh thái quảng bá các chuyến tham quan giáo dục du khách về bảo tồn động vật hoang dã.
hướng dẫn viên
Hướng dẫn viên của chúng tôi cho chuyến tham quan lâu đài có những câu chuyện thú vị về gia đình hoàng gia.
sách hướng dẫn du lịch
Sách hướng dẫn đã giới thiệu một quán cà phê ẩn mà người dân địa phương yêu thích.
mùa thấp điểm
Nhiều điểm tham quan đóng cửa sớm trong mùa thấp điểm.
hướng dẫn viên du lịch
Hướng dẫn viên du lịch đã chia sẻ những giai thoại và hiểu biết hấp dẫn khi chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của thành phố.
du lịch
Vẻ đẹp tự nhiên của hòn đảo khiến nó trở thành điểm nóng cho du lịch.
khách du lịch
Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.
du lịch
Họ thích khám phá những viên ngọc ẩn hơn là đến thăm những điểm du lịch thông thường.
công ty du lịch
Công ty du lịch đã cung cấp các đề xuất về khách sạn và hoạt động dựa trên sở thích của họ.
a group of vehicles, animals, or people traveling together in a line, often for safety or trade
nhà thám hiểm
Nhà thám hiểm đã ghi lại hành trình của mình qua sa mạc trong một cuốn nhật ký.
hành khách
Những hành khách thường xuyên thường tích lũy điểm thưởng.
a person who travels in foreign lands, often for exploration, adventure, or personal journey
người du lịch
Là một du khách đam mê, anh ấy đã đến thăm hơn 50 quốc gia.
người đi nghỉ
Là những người đi nghỉ, họ đã dành những ngày của mình để khám phá các di tích lịch sử của thành phố.
hộ chiếu
Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.
thị thực
Cô ấy đã xin được thị thực lao động để sống và làm việc tại Úc trong một năm.
tàu chở khách ngoại ô
Cô ấy đi một chuyến bay chở khách thường xuyên từ quê nhà đến thành phố mỗi ngày trong tuần.
thăm quan
Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.
someone or something that regularly keeps another company, providing friendship, support, or association
du lịch nông nghiệp
Du lịch nông nghiệp ngày càng trở nên phổ biến, với cư dân thành thị tìm kiếm trải nghiệm nông thôn chân thực và tìm hiểu về cuộc sống nông trại.