đối chiếu
Bạn có thể vui lòng đối chiếu các nhân vật chính trong tiểu thuyết không?
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự tương đồng và khác biệt, như "phân biệt", "đa dạng", "sự đa dạng", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đối chiếu
Bạn có thể vui lòng đối chiếu các nhân vật chính trong tiểu thuyết không?
khác biệt
Kết quả của thí nghiệm khác nhau tùy thuộc vào các biến được kiểm tra.
phân biệt
Cô ấy hiện đang phân biệt giữa các loại hoa khác nhau trong vườn.
phân biệt
Cô ấy có thể dễ dàng phân biệt giữa các cặp song sinh giống hệt nhau bằng tính cách của họ.
thay đổi
Để giữ cho khán giả tập trung, người nói thay đổi nhịp độ và giọng điệu của mình trong suốt bài thuyết trình.
so sánh
Học sinh được yêu cầu so sánh chủ đề của hai cuốn tiểu thuyết khác nhau.
giống
Chú chó con giống mẹ nó một cách đáng kể, với cùng màu lông và các dấu hiệu.
trái ngược
Kết quả nghiên cứu trái ngược với giả thuyết ban đầu, làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
ngược lại
Mặc dù có những đảm bảo về hiệu suất được cải thiện, người dùng nhận thấy rằng, ngược lại, phần mềm mới đã gây ra nhiều vấn đề vận hành hơn.
khác biệt
Hai nền văn hóa có phong tục và truyền thống khác biệt, mặc dù chia sẻ vị trí địa lý gần nhau.
đa dạng
Hội nghị có một loạt các chủ đề đa dạng từ công nghệ đến nghệ thuật.
tương tự
Anh chị em có sở thích giống nhau về âm nhạc, thường mượn album của nhau.
có thể so sánh
Màn trình diễn của anh ấy năm nay có thể so sánh với thành tích năm ngoái.
tương đương
Điện trở và trở kháng là những đặc tính tương đương cho một số loại mạch hoặc linh kiện điện.
giống hệt
Hai bức tranh giống hệt nhau đến mức ngay cả các chuyên gia nghệ thuật cũng khó phân biệt chúng.
tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
đồng nhất
Hỗn hợp có vẻ đồng nhất, với tất cả các thành phần được phân bố đều.
không thể phân biệt
Tiền giả không thể phân biệt được với tiền thật đối với mắt thường.
một chút
Anh ấy khá quan tâm đến dự án mới, nhưng vẫn chưa hoàn toàn cam kết.
sự khác biệt
Công ty đã tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa các dòng sản phẩm cao cấp và giá rẻ của mình.
sự đa dạng
Siêu thị cung cấp một loạt trái cây đa dạng, từ táo đến các lựa chọn nhiệt đới kỳ lạ.
sự biến đổi
Thí nghiệm cho thấy một sự biến đổi nhẹ trong kết quả.
dị thường
Các quan chức bầu cử đã ghi nhận một số điểm không khớp và bất thường trong kiểm phiếu tại các khu vực bầu cử khác nhau, điều này đòi hỏi phải kiểm toán.
phù hợp
Giá trị của công ty phù hợp với tuyên bố sứ mệnh của mình, nhấn mạnh tính toàn vẹn và đổi mới.
kẻ bắt chước
Jane đã buộc tội bạn cùng lớp của mình là kẻ bắt chước khi anh ta trình bày một dự án rất giống với cô.
chung chung
Hầu hết người tiêu dùng thích các sản phẩm có thương hiệu, nhưng một số chọn các lựa chọn chung chung để tiết kiệm tiền.
hố sâu ngăn cách
Cuộc tranh luận đã tiết lộ một hố sâu ngăn cách trong sự hiểu biết của họ về khoa học khí hậu.
to highlight differences by comparison
khác biệt
Thành công của đội được cho là nhờ vào các chiến lược khác biệt, thích ứng với các đối thủ và tình huống khác nhau trong các trận đấu.