pattern

Từ Vựng cho IELTS (Tổng Quát) - Sự Tương Đồng và Khác Biệt

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự tương đồng và khác biệt, như "phân biệt", "đa dạng", "sự đa dạng", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Words for General IELTS
to contrast
to contrast
[Động từ]

to compare two people or things so that their differences are noticeable

đối chiếu

đối chiếu

Ex: We are contrasting the pricing strategies of various competitors in the market. 

Chúng tôi đang đối chiếu các chiến lược giá của các đối thủ cạnh tranh khác nhau trên thị trường.

to differ
to differ
[Động từ]

to be different from something or someone

khác biệt, khác nhau

khác biệt, khác nhau

Ex: The results of the experiment differ depending on the variables tested. 

Kết quả của thí nghiệm khác nhau tùy thuộc vào các biến được kiểm tra.

to differentiate
to differentiate
[Động từ]

to recognize the difference present between two people or things

phân biệt, nhận ra sự khác biệt

phân biệt, nhận ra sự khác biệt

Ex: The two products are clearly differentiated by their packaging and branding. 

Hai sản phẩm được phân biệt rõ ràng bởi bao bì và thương hiệu của chúng.

to distinguish
to distinguish
[Động từ]

to recognize and mentally separate two things, people, etc.

phân biệt, nhận ra

phân biệt, nhận ra

Ex: The expert distinguishes between authentic and counterfeit artworks. 

Chuyên gia phân biệt giữa các tác phẩm nghệ thuật chính hãng và giả mạo.

to vary
to vary
[Động từ]

to make changes to or modify something, making it slightly different

thay đổi, biến đổi

thay đổi, biến đổi

Ex: The teacher varies the classroom activities to accommodate different learning styles. 

Giáo viên thay đổi các hoạt động trong lớp để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.

to compare
to compare
[Động từ]

to examine or look for the differences between of two or more objects

so sánh, đối chiếu

so sánh, đối chiếu

Ex: The scientist will compare the experimental results to draw conclusions. 

Nhà khoa học sẽ so sánh các kết quả thí nghiệm để rút ra kết luận.

to resemble
to resemble
[Động từ]

to have a similar appearance or characteristic to someone or something else

giống

giống

Ex: The painting resembled a famous masterpiece, but with slight differences in color. 

Bức tranh giống một kiệt tác nổi tiếng, nhưng có chút khác biệt về màu sắc.

contrary
contrary
[Tính từ]

completely different or opposed in basic qualities or usual behaviors

trái ngược

trái ngược

Ex: Her actions were contrary to what she had promised, leading to confusion and mistrust among her colleagues. 

Hành động của cô ấy trái ngược với những gì cô ấy đã hứa, dẫn đến sự nhầm lẫn và mất lòng tin giữa các đồng nghiệp.

conversely
conversely
[Trạng từ]

in a way that is different from what has been mentioned

ngược lại, trái lại

ngược lại, trái lại

Ex: Although she expected increased vitality through exercise, conversely, she felt more fatigued after each workout. 

Mặc dù cô ấy mong đợi sức sống tăng lên thông qua tập thể dục, ngược lại, cô ấy cảm thấy mệt mỏi hơn sau mỗi buổi tập.

distinct
distinct
[Tính từ]

separate and different in a way that is easily recognized

khác biệt, riêng biệt

khác biệt, riêng biệt

Ex: Each flavor of ice cream has a distinct taste, making it easy to identify even when blindfolded. 

Mỗi hương vị kem có một hương vị riêng biệt, giúp dễ dàng nhận biết ngay cả khi bị bịt mắt.

diverse
diverse
[Tính từ]

showing a variety of distinct types or qualities

đa dạng, nhiều loại

đa dạng, nhiều loại

Ex: She enjoys listening to diverse genres of music, from classical to jazz. 

Cô ấy thích nghe đa dạng thể loại nhạc, từ cổ điển đến jazz.

alike
alike
[Tính từ]

(of two or more things or people) having qualities, characteristics, appearances, etc. that are very similar but not identical

tương tự, giống nhau

tương tự, giống nhau

Ex: The two models had strikingly alike bone structures, making them ideal candidates for twin-themed photo shoots. 

Hai người mẫu có cấu trúc xương giống nhau một cách đáng kinh ngạc, khiến họ trở thành ứng viên lý tưởng cho các buổi chụp hình theo chủ đề song sinh.

comparable
comparable
[Tính từ]

having similarities that justify making a comparison

có thể so sánh, tương tự

có thể so sánh, tương tự

Ex: The salaries offered by the two companies are comparable, but the benefits differ. 

Mức lương được hai công ty đề xuất là có thể so sánh được, nhưng phúc lợi lại khác nhau.

equivalent
equivalent
[Tính từ]

having the same meaning, quality, value, etc. as a different person or thing

tương đương, ngang bằng

tương đương, ngang bằng

Ex: Electrical resistance and impedance are equivalent characteristics for certain kinds of circuits or electrical components. 

Điện trở và trở kháng là những đặc tính tương đương cho một số loại mạch hoặc linh kiện điện.

identical
identical
[Tính từ]

similar in every detail and totally alike

giống hệt, đồng nhất

giống hệt, đồng nhất

Ex: The two paintings are so identical that even art experts struggle to differentiate them. 

Hai bức tranh giống hệt nhau đến mức ngay cả các chuyên gia nghệ thuật cũng khó phân biệt chúng.

similar
similar
[Tính từ]

(of two or more things) having qualities in common that are not exactly the same

tương tự,  giống nhau

tương tự, giống nhau

Ex: The two cars had similar features, both having leather seats and a sunroof. 

Hai chiếc xe có những tính năng tương tự, cả hai đều có ghế da và cửa sổ trời.

homogeneous
homogeneous
[Tính từ]

composed of things or people of the same or very similar type

đồng nhất, thuần nhất

đồng nhất, thuần nhất

Ex: The music festival attracted a homogeneous crowd of rock music enthusiasts. 

Lễ hội âm nhạc thu hút một đám đông đồng nhất những người đam mê nhạc rock.

indistinguishable
indistinguishable
[Tính từ]

impossible to differentiate or recognize as different

không thể phân biệt, không thể nhận ra

không thể phân biệt, không thể nhận ra

Ex: The two sauces tasted almost identical, making them indistinguishable in the blind taste test. 

Hai loại nước sốt có vị gần như giống hệt nhau, khiến chúng không thể phân biệt được trong bài kiểm tra nếm mù.

sort of {~noun}
sort of
[Trạng từ]

to a degree or extent that is unclear

một chút, kiểu như

một chút, kiểu như

Ex: The dress is nice, but it's sort of expensive. 

Chiếc váy đẹp, nhưng nó hơi đắt.

distinction
distinction
[Danh từ]

an obvious difference between two similar or related things or persons

sự khác biệt

sự khác biệt

Ex: The distinction of being the first to climb the mountain made him famous in the climbing community. 

Sự khác biệt là người đầu tiên leo lên ngọn núi đã khiến anh ấy nổi tiếng trong cộng đồng leo núi.

variety
variety
[Danh từ]

a range of things or people with the same general features but different in some details

sự đa dạng,  nhiều loại

sự đa dạng, nhiều loại

Ex: The school hosts a variety of extracurricular activities, catering to different interests and talents. 

Trường học tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa, phục vụ các sở thích và tài năng khác nhau.

variation
variation
[Danh từ]

a slight change in level, amount, magnitude, etc. of something

sự biến đổi

sự biến đổi

Ex: His accent had a subtle variation from the local dialect. 

Giọng của anh ấy có một biến thể tinh tế so với phương ngữ địa phương.

collision
collision
[Danh từ]

a serious disagreement between people, ideas, opinions, etc.

va chạm, xung đột

va chạm, xung đột

anomaly
anomaly
[Danh từ]

something that deviates from what is considered normal, expected, or standard

dị thường, bất thường

dị thường, bất thường

Ex: Statistical process control charts are useful for detecting any anomalies that may signal issues with a manufacturing process. 

Biểu đồ kiểm soát quá trình thống kê hữu ích để phát hiện bất kỳ bất thường nào có thể báo hiệu vấn đề với quy trình sản xuất.

congruent
congruent
[Tính từ]

similar and in agreement with something

phù hợp, tương đồng

phù hợp, tương đồng

Ex: Her beliefs are congruent with her actions, as she consistently supports environmental causes. 

Niềm tin của cô ấy phù hợp với hành động, vì cô ấy luôn ủng hộ các nguyên nhân môi trường.

copycat
copycat
[Danh từ]

a person who imitates the actions, clothes, ideas, etc. of someone else

kẻ bắt chước, người bắt chước người khác

kẻ bắt chước, người bắt chước người khác

Ex: The marketing team was frustrated with the competitor's copycat advertising campaign, which mirrored their successful strategy. 

Cô ấy bị gọi là kẻ bắt chước vì bắt chước phong cách bạn.

generic
generic
[Tính từ]

relating to or suitable for a whole group or class of things rather than a specific one

chung chung, phổ biến

chung chung, phổ biến

Ex: The store sells generic brands of household products that are more affordable than name brands. 

Cửa hàng bán các nhãn hiệu phổ thông của sản phẩm gia dụng có giá cả phải chăng hơn so với các nhãn hiệu nổi tiếng.

chasm
chasm
[Danh từ]

a profound division separating people, beliefs, or viewpoints

hố sâu ngăn cách, vực thẳm

hố sâu ngăn cách, vực thẳm

Ex: Generational chasms made communication difficult at family gatherings. 

Những hố sâu ngăn cách thế hệ khiến giao tiếp trở nên khó khăn trong các buổi họp mặt gia đình.

to counterpoint
to counterpoint
[Động từ]

to highlight differences by comparison

tương phản, đối chiếu

tương phản, đối chiếu

Ex: The study counterpoints the effects of two different teaching methods. 

Nghiên cứu đối chiếu tác động của hai phương pháp giảng dạy khác nhau.

differential
differential
[Tính từ]

different in comparison to something else based on the circumstances

khác biệt

khác biệt

Ex: The team's success was attributed to its differential strategies, adapting to different opponents and situations during matches. 

Thành công của đội được cho là nhờ vào các chiến lược khác biệt, thích ứng với các đối thủ và tình huống khác nhau trong các trận đấu.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek