Trình độ B2 - Ngôn ngữ
Ở đây, bạn học các từ về ngôn ngữ như ngôn ngữ chính thức, đa ngôn ngữ, từ vựng và tục ngữ, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Die offiziell festgelegte Sprache eines Staates oder einer Institution, die in Behörden, Gesetzen und offiziellen Dokumenten verwendet wird

ngôn ngữ chính thức, ngôn ngữ hành chính
EU có 24 ngôn ngữ chính thức.
Die Fähigkeit besitzend, mehrere Sprachen zu sprechen oder in mehreren Sprachen verfasst

đa ngôn ngữ, nhiều ngôn ngữ
Trẻ em từ các gia đình đa ngôn ngữ thường có lợi thế về nhận thức.
Die Fähigkeit, zwei Sprachen fließend zu sprechen, oder in zwei Sprachen verfasst

song ngữ, hai thứ tiếng
Trường tiểu học song ngữ giảng dạy bằng tiếng Đức và tiếng Ba Lan.
Eine Sprache, die in einem Land oder einer Region traditionell von der einheimischen Bevölkerung gesprochen wird

ngôn ngữ quốc gia, tiếng nói của đất nước
Ở New Zealand, tiếng Maori là một ngôn ngữ quốc gia bên cạnh tiếng Anh.
Die Kompetenz, mehrere Sprachen zu beherrschen, oder das Vorhandensein mehrerer Sprachen in einer Gesellschaft

đa ngôn ngữ, tính đa ngữ
Trong các công ty quốc tế, đa ngôn ngữ được coi là kỹ năng cốt lõi.
Eine norddeutsche Dialektgruppe, die sich vom Hochdeutschen unterscheidet und historisch als Sprache des Hansehandels diente

tiếng Đức thấp, tiếng Saxon thấp
Ông bà tôi nói plattdeutsch ở nhà.
Alle Wörter, die man kennt oder benutzt

từ vựng, vốn từ
Từ vựng giúp ích trong việc nói.
Ein fester Ausdruck mit besonderer Bedeutung

thành ngữ, cụm từ cố định
Thành ngữ làm cho ngôn ngữ trở nên sống động.
Ein kurzer Satz mit einer allgemeinen Lebensweisheit

tục ngữ, ngạn ngữ
Nicht in der Lage zu sprechen, oft wegen Überraschung oder Schock

không nói nên lời, câm lặng
Tin tức khiến anh ấy câm lặng.
Spezieller Sprachstil einer Gruppe oder eines Fachgebiets

biệt ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành
Thuật ngữ chuyên ngành giúp các chuyên gia giao tiếp nhanh chóng.
Eine unbeabsichtigte sprachliche Fehlleistung, bei der Laute, Wörter oder Sätze vertauscht oder falsch ausgesprochen werden

sự lỡ lời, lỗi nói
Lời lỡ miệng của chính trị gia đã lan truyền chóng mặt.
Eine beißende Form der Ironie, bei der durch scheinbares Lob oder harmlose Aussagen verletzende Kritik ausgedrückt wird

sự châm biếm, lối nói mỉa mai chua cay
Sự châm biếm của anh ấy trong các cuộc họp thường tạo ra bầu không khí căng thẳng.
Eine Aussage oder Textstelle wörtlich wiedergeben und die Quelle angeben

trích dẫn
Tôi có thể trích dẫn câu nói nổi tiếng của Goethe không ?
Sprachlich mündlich übersetzen

phiên dịch, dịch nói
Phiên dịch đôi khi rất khó khăn.
