Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Ngành Công nghiệp Giải trí

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngành công nghiệp giải trí, chẳng hạn như "cameo", "closeup", "backlot", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
ad lib [Danh từ]
اجرا کردن

ứng biến

Ex: Known for her improvisational skills , the comedian often peppered her routine with ad libs , making each performance unique and spontaneous .

Được biết đến với kỹ năng ứng biến, nữ diễn viên hài thường điểm tô phần trình diễn của mình bằng những lời ứng tác, khiến mỗi buổi biểu diễn trở nên độc đáo và tự phát.

cameo [Danh từ]
اجرا کردن

cameo

Ex: Her cameo in the romantic comedy , though only a few minutes long , stole the show and left a lasting impression on viewers .

Cameo của cô ấy trong bộ phim hài lãng mạn, dù chỉ dài vài phút, đã đánh cắp ánh đèn sân khấu và để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.

cliffhanger [Danh từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: The novel 's final chapter concluded with a gripping cliffhanger , compelling readers to turn the page and discover the resolution of the suspenseful plot twist .

Chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết kết thúc với một cliffhanger hấp dẫn, buộc độc giả phải lật trang và khám phá giải pháp cho tình tiết hồi hộp.

closeup [Danh từ]
اجرا کردن

cận cảnh

Ex: She framed the shot as a closeup to highlight the protagonist 's subtle expressions and inner turmoil .

Cô ấy đã chụp cảnh như một cận cảnh để làm nổi bật những biểu cảm tinh tế và nỗi đau nội tâm của nhân vật chính.

soliloquy [Danh từ]
اجرا کردن

độc thoại

Ex: Shakespeare 's plays are renowned for their soliloquies , in which characters reveal their deepest desires and fears through introspective monologues .

Các vở kịch của Shakespeare nổi tiếng với những độc thoại nội tâm, trong đó các nhân vật bộc lộ những khát vọng và nỗi sợ sâu thẳm nhất của mình thông qua những độc thoại nội tâm.

intermission [Danh từ]
اجرا کردن

giải lao

Ex: The intermission allowed the crew to make quick changes to the set for the next scene .

Giải lao cho phép đoàn làm phép thay đổi nhanh chóng trên trường quay cho cảnh tiếp theo.

denouement [Danh từ]
اجرا کردن

kết cục

Ex: In the denouement of the story , the hero finally reconciled with the antagonist .

Trong phần kết của câu chuyện, người anh cuối cùng đã hòa giải với nhân vật phản diện.

green room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng nghỉ ngơi

Ex: The green room was filled with comfortable furniture , refreshments , and mirrors , providing a cozy space for performers to relax and prepare

Phòng xanh được lấp đầy bởi nội thất thoải mái, đồ ăn nhẹ và gương, tạo ra một không gian ấm cúng để các nghệ sĩ thư giãn và chuẩn bị.

backlot [Danh từ]
اجرا کردن

khu hậu trường

Ex: Walking through the backlot , visitors could catch glimpses of iconic facades from classic movies , preserved as a testament to Hollywood 's rich cinematic history .

Đi bộ qua backlot, du khách có thể nhìn thấy những mặt tiền biểu tượng từ các bộ phim cổ điển, được bảo tồn như một minh chứng cho lịch sử điện ảnh phong phú của Hollywood.

cinematography [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật quay phim

Ex: The director of photography focused on creating mood through innovative cinematography .

Đạo diễn hình ảnh tập trung vào việc tạo ra tâm trạng thông qua nghệ thuật quay phim sáng tạo.

montage [Danh từ]
اجرا کردن

dựng phim

Ex: The music video featured a montage of the band 's performances and behind-the-scenes moments .

Video âm nhạc có một bản dựng các màn trình diễn của ban nhạc và những khoảnh khắc hậu trường.

اجرا کردن

hài kịch phong tục

Ex: " Clueless " offers a modern take on the comedy of manners genre .

"Clueless" mang đến một góc nhìn hiện đại về thể loại hài kịch phong tục.

farce [Danh từ]
اجرا کردن

trò hề

Ex: His latest film is a political farce mocking government inefficiency .

Bộ phim mới nhất của anh ấy là một trò hề chính trị chế giễu sự kém hiệu quả của chính phủ.

vaudeville [Danh từ]
اجرا کردن

kịch vaudeville

Ex:

Các nhà hát vaudeville nổi tiếng với dàn diễn viên đa dạng, từ ca sĩ và vũ công đến những người tung hứng và nói tiếng bụng.

film noir [Danh từ]
اجرا کردن

phim đen

Ex: " Sunset Boulevard " is a film noir that explores the dark side of Hollywood , as a struggling screenwriter becomes involved with a faded silent film star whose obsession with fame leads to tragedy .

"Sunset Boulevard" là một phim noir khám phá mặt tối của Hollywood, nơi một nhà biên kịch đang vật lộn trở nên liên quan đến một ngôi sao phim câm đã tàn lụi mà nỗi ám ảnh với danh vọng dẫn đến bi kịch.

matinee [Danh từ]
اجرا کردن

buổi biểu diễn ban ngày

Ex: The director employed matinee editing to create suspenseful transitions between scenes .

Đạo diễn đã sử dụng biên tập buổi chiều để tạo ra những chuyển cảnh đầy kịch tính giữa các cảnh.

whodunit [Danh từ]
اجرا کردن

truyện trinh thám

Ex: The classic Agatha Christie story is the quintessential whodunit , with a group of suspects , a clever detective , and a shocking revelation .

Câu chuyện cổ điển của Agatha Christie là whodunit điển hình, với một nhóm nghi phạm, một thám tử thông minh và một tiết lộ gây sốc.

understudy [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên dự bị

Ex: The director praised the understudy 's dedication during rehearsals .

Đạo diễn khen ngợi sự tận tâm của diễn viên dự bị trong các buổi diễn tập.

fourth wall [Danh từ]
اجرا کردن

bức tường thứ tư

Ex: In the TV show 's meta moments , characters would acknowledge the audience 's presence by breaking the fourth wall , adding an extra layer of humor and engagement .

Trong những khoảnh khắc meta của chương trình truyền hình, các nhân vật sẽ thừa nhận sự hiện diện của khán giả bằng cách phá vỡ bức tường thứ tư, thêm vào một lớp hài hước và sự gắn kết.

franchise [Danh từ]
اجرا کردن

thương hiệu

Ex: The superhero franchise spans over a dozen films and several spin-off series .

Franchise siêu anh hùng trải dài qua hơn một tá phim và một số loạt phim spin-off.

ovation [Danh từ]
اجرا کردن

sự hoan nghênh nhiệt liệt