chảy mủ
Bác sĩ đã cẩn thận làm sạch và băng vết thương để ngăn nó tiết ra mủ.
chảy mủ
Bác sĩ đã cẩn thận làm sạch và băng vết thương để ngăn nó tiết ra mủ.
câm
Căn bệnh tạm thời khiến cô ấy tạm thời câm, không thể nói lên suy nghĩ của mình.
điếc
Anh ấy bị điếc sau khi một căn bệnh thời thơ ấu làm hỏng thính giác của mình.
một cách giai đoạn cuối
Chuyên gia xác nhận khối u đã ở giai đoạn cuối và khuyến nghị các biện pháp giảm nhẹ.
mụn nước
Vết phồng rộp có thể thay đổi về kích thước và thường chứa đầy chất lỏng trong suốt, mặc dù chúng cũng có thể chứa máu hoặc mủ nếu bị nhiễm trùng.
trật khớp
Anh ta ngã trên mặt đất đóng băng đã trật khớp hông, buộc anh ta phải tìm kiếm sự chăm sóc khẩn cấp.
lây nhiễm
Côn trùng, chẳng hạn như muỗi, có thể lây nhiễm cho con người các bệnh khác nhau thông qua vết cắn.
sự nhẹ nhõm
Cơn bão đã qua, mang lại sự nhẹ nhõm cho những người dân thị trấn lo lắng.
bị bong gân
Cô ấy bị bong gân cổ tay sau khi ngã trên vỉa hè đóng băng.
sưng
Nguyên nhân phổ biến của sưng bao gồm bong gân, gãy xương, vết cắn của côn trùng và phản ứng dị ứng.
feeling unwell or slightly ill
chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại
Nhà máy đã giới thiệu luân chuyển công việc để giảm chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại trong số công nhân dây chuyền lắp ráp.
nấc
Cô ấy nấc liên tục, một dấu hiệu cho thấy cô ấy có thể đã ăn quá nhanh.
mù màu
Mù màu khiến một số người khó đọc đèn giao thông.
bóp cổ
Trong một tình huống đe dọa tính mạng, anh ta đã sử dụng kiến thức võ thuật của mình để bóp cổ kẻ tấn công và bảo vệ bản thân. Hành động phạm tội:
chứng mất ngủ
Chứng mất ngủ của anh ấy thường khiến anh ấy trằn trọc vào ban đêm, tìm kiếm một tư thế thoải mái để chìm vào giấc ngủ.
huyết áp cao
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn ít muối đã giúp kiểm soát huyết áp cao của anh ấy mà không cần dùng thuốc.
béo phì
làm kiệt sức
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, vận động viên không để nó làm mình kiệt sức.
sốt rét
Tổ chức y tế đã phân phát màn chống muỗi để giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh sốt rét.
bóp
Cơn gió lạnh buốt cấu vào má họ khi họ đi xuyên qua cơn bão mùa đông.
ngứa ran
Ngay bây giờ, cảm giác ấm áp của dầu massage đang ngứa ran lưng tôi.
sự đau đớn
Nỗi đau đớn tinh thần khi chờ đợi kết quả kiểm tra có thể rất choáng ngợp.
yếu đi
Hiệu suất của đội bắt đầu mạnh mẽ, nhưng năng lượng của họ bắt đầu suy yếu khi trận đấu tiến triển.
lỗ hổng
Anh ấy cảm thấy nhạy cảm dữ dội khi uống nước lạnh và lo lắng rằng đó có thể là một lỗ sâu răng.
chấn thương
Các cựu chiến binh thường trải qua rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) do chấn thương thời chiến của họ.
suy nhược thần kinh
Áp lực chăm sóc cha mẹ ốm yếu khiến cô ấy bị suy sụp tinh thần.
chứng mất trí nhớ
Nhà thần kinh học giải thích rằng chứng mất trí nhớ của anh ấy khiến việc học tên mới trở nên khó khăn, mặc dù ký ức dài hạn vẫn còn nguyên vẹn.
chứng loạn thần kinh
Những người bị chứng loạn thần kinh có thể trải qua sự lo lắng và căng thẳng quá mức về những vấn đề nhỏ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống tổng thể của họ.
an extremely anxious or nervous person
rối loạn lo âu
Các cơn hoảng loạn là dấu hiệu đặc trưng của rối loạn hoảng sợ, một loại rối loạn lo âu có thể cảm thấy choáng ngợp và đột ngột.