ghê tởm
Họ đã phát hiện ra những hành vi ghê tởm của lạm dụng trong cơ sở.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ghê tởm
Họ đã phát hiện ra những hành vi ghê tởm của lạm dụng trong cơ sở.
sự bất hòa
Đội ngũ đã vật lộn với sự bất hòa, vì mỗi thành viên có một tầm nhìn khác nhau.
hôi thối
Dòng sông ô nhiễm mang theo mùi hôi thối xuôi dòng, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
nặng nề
Cô ấy thấy trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già của mình nặng nề, vì nó tiêu tốn nhiều thời gian và năng lượng của cô ấy.
sự ô nhục công khai
Cô ấy sống trong sự sỉ nhục xã hội sau khi bị liên quan đến vụ lừa đảo.
nhơ nhuốc
Cốt truyện của bộ phim tiết lộ những hoạt động đê tiện của một tập đoàn tội phạm.
sự bẩn thỉu
Nhiều năm bị bỏ hoang đã để lại ngôi nhà trong tình trạng bẩn thỉu hoàn toàn.
sự kỳ thị
Bệnh tâm thần vẫn mang một sự kỳ thị trong nhiều cộng đồng.
đáng ghét
Anh ấy đã hình thành một thói quen đáng ghét là chế nhạo những người kém may mắn hơn.
hôi thối
Ao hồ tù đọng tỏa ra mùi hôi thối, tiết lộ sự hiện diện của vật chất hữu cơ đang phân hủy.
thối rữa
Vì thức ăn được để bên ngoài quá lâu, nó đã trở nên thối rữa và phải bỏ đi.
ngang bướng
Một nhóm biểu tình ngỗ nghịch đã từ chối giải tán bất chấp lệnh của cảnh sát.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục ngắt lời trong các cuộc họp đã làm gián đoạn dòng chảy của các cuộc thảo luận hiệu quả.
thiếu thích nghi
Những cá nhân thiếu thích nghi thường thấy khó khăn trong việc thích ứng với các tình huống xã hội mới.
kinh tởm
Hành vi kinh tởm của anh ta đối với người khác đã khiến anh ta có tiếng là kẻ bắt nạt.
sự sỉ nhục
Ông sống trong sự sỉ nhục sau vai trò của mình trong các cuộc đàm phán hòa bình thất bại.
gây phiền toái
Các vấn đề kỹ thuật và trục trặc đang diễn ra đã tạo ra trải nghiệm khó chịu cho người dùng cố gắng hoàn thành các nhiệm vụ cơ bản trên trang web có vấn đề.
nỗi đau
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần cung cấp tư vấn và hỗ trợ cho những cá nhân đang vật lộn với nỗi đau tình cảm như trầm cảm hoặc lo âu.
nỗi khổ
Muỗi là nỗi ám ảnh của những buổi tối mùa hè.
tình trạng khẩn cấp
Do tính cấp bách của tình huống, chính quyền đã nhanh chóng thực hiện các biện pháp sơ tán khu vực.
sự phiền muộn
Con muỗi vo ve là một sự phiền toái nhỏ trong chuyến đi bộ đường dài.
nhục nhã
Anh ấy thấy xấu hổ khi nhận ra điện thoại của mình đã bật loa ngoài trong cuộc họp.
không may
Mặc dù nỗ lực hết mình, học sinh không may liên tục gặp khó khăn với các môn học khó ở trường.
cơn kịch phát
Khi kể lại trải nghiệm kinh hoàng, cô bị chộp lấy bởi một cơn sợ hãi, run rẩy không kiểm soát được.
in a situation that involves difficulty, particularly one that is worse compared to that of others
something burdensome or difficult to deal with
in a very nervous or frustrating state of mind in face of a problem or situation one knows very little or nothing about
to be left in a difficult or embarrassing situation, often without any support or assistance
khó khăn
Xây dựng một doanh nghiệp thành công từ đầu là một nỗ lực gian khổ liên quan đến việc vượt qua nhiều trở ngại và thất bại.
bị khiển trách nghiêm khắc
Thực tập sinh đã trên thảm vì làm rò rỉ tài liệu.
làm việc chăm chỉ
Cô ấy làm việc vất vả trong nhiều năm để hoàn thành nghiên cứu đột phá của mình.
viewed with doubt or mistrust, even if not proven
khẩn cấp
Bệnh nhân đang trong tình trạng khẩn cấp và cần phẫu thuật ngay lập tức.
lựa chọn của Hobson
Chính trị gia đã trình bày với cử tri một lựa chọn Hobson, tuyên bố rằng họ phải ủng hộ ứng cử viên của đảng mình hoặc đối mặt với nguy cơ đảng đối lập nắm quyền.
thanh kiếm Damocles
Đối với nhiều nhà lãnh đạo, các cuộc thăm dò ý kiến công chúng có thể cảm thấy như một thanh kiếm Damocles.
sự thay đổi
Tình bạn của họ đã vượt qua những thăng trầm của thời gian và khoảng cách.
to face the consequences of one's behavior or actions
sự phân nhánh
Việc phát hiện ra một lỗ hổng bảo mật đã có những hậu quả ngay lập tức, thúc đẩy công ty tăng cường các biện pháp an ninh mạng.
to be forced to do a difficult or impossible task without the necessary resources