Từ Vựng Cần Thiết cho GRE - Sức khỏe là vàng
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sức khỏe, như "chế độ", "virus", "chấn thương", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuần hoàn
Cô ấy cảm thấy chóng mặt do tuần hoàn máu kém ở chân.
phát triển
Với đủ nước, cây cối phát triển mạnh nhanh chóng.
miễn dịch
Cơ thể cô ấy đã phát triển miễn dịch sau khi khỏi bệnh.
chế độ
Bệnh nhân được kê đơn một chế độ ăn ít natri để kiểm soát huyết áp cao của mình.
vất vả
Buổi tập luyện vất vả của anh ấy đã đẩy giới hạn thể chất của mình.
ánh sáng rạng rỡ
Thực hành chánh niệm hàng ngày đã giúp duy trì ánh sáng tự nhiên của cô ấy qua những căng thẳng của cuộc sống.
giãn cách xã hội
Giãn cách xã hội đã dẫn đến sự gia tăng của các cuộc họp ảo và làm việc từ xa.
tàn tật
Vận động viên khuyết tật đã thi đấu trong các sự kiện thể thao thích ứng.
người liệt tứ chi
Nhóm hỗ trợ cung cấp nguồn lực cho những người liệt tứ chi mới bị thương.
liệt nửa người
Những tiến bộ trong nghiên cứu y học nhằm tìm ra phương pháp điều trị cho chứng liệt nửa người.
unable to hear properly
cai nghiện
Việc ngừng thuốc đột ngột dẫn đến sự khó chịu dữ dội.
do virus
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm vi rút khiến anh ấy phải nằm liệt giường trong nhiều ngày.
độc hại
Căn bệnh mới chứng tỏ là rất độc hại, ảnh hưởng đến cả những cá nhân khỏe mạnh.
trạng thái bất tỉnh
Tình trạng bất tỉnh đột ngột của anh ấy là hậu quả của chấn thương đầu nặng.
nỗi đau
Các chuyên gia sức khỏe tâm thần cung cấp tư vấn và hỗ trợ cho những cá nhân đang vật lộn với nỗi đau tình cảm như trầm cảm hoặc lo âu.
sự đau đớn
Nỗi đau đớn tinh thần khi chờ đợi kết quả kiểm tra có thể rất choáng ngợp.
giai đoạn cuối
Mặc dù đã trải qua điều trị kỹ lưỡng, bệnh ung thư của bệnh nhân đã giai đoạn cuối, và họ chỉ còn một thời gian ngắn để sống.
nhiễm trùng
Bác sĩ theo dõi sát sao bệnh nhân để phát hiện các dấu hiệu sốc nhiễm trùng.
chấn thương
Võ sĩ quyền Anh bị chấn thương não nghiêm trọng sau khi nhận nhiều cú đánh liên tiếp vào đầu trong trận đấu.
cơn co giật
Cơn co giật của anh ấy đã được kiểm soát tốt bằng thuốc, nhưng thỉnh thoảng anh ấy vẫn có một đợt bùng phát.
hung hăng
Bản chất hung hãn của nhiễm trùng đòi hỏi điều trị ngay lập tức.
nằm liệt giường
Bệnh nhân nằm liệt giường cần được chăm sóc y tế thường xuyên để ngăn ngừa loét tì đè.
mãn tính
Chứng trầm cảm mãn tính của David ảnh hưởng đến tâm trạng và mức năng lượng của anh ấy hàng ngày.
hôn mê
Các bác sĩ lo lắng về tình trạng hôn mê của anh ấy sau cuộc phẫu thuật.
sục chết
Khi xe cứu thương đến, cô ấy đã succumb vì những vết thương của mình.
thuyên giảm
mầm bệnh
Vắc-xin được thiết kế để bảo vệ chống lại các mầm bệnh cụ thể bằng cách kích thích hệ thống miễn dịch nhận biết và chống lại chúng.
bùng phát
Sự bùng phát của virus dẫn đến các biện pháp cách ly ngay lập tức.
buồn nôn
Mùi hải sản nồng nặc khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn, vì vậy cô ấy phải rời nhà hàng.
bệnh tật
Trong suốt lịch sử, nhân loại đã phải vật lộn với những căn bệnh phổ biến như đậu mùa và bệnh lao.
di truyền
Anh ấy có một tình trạng di truyền cần được kiểm tra y tế thường xuyên.
gãy
Gãy xương có thể xảy ra do chấn thương, như ngã, chấn thương thể thao hoặc tai nạn xe hơi, cũng như do sử dụng quá mức hoặc xương yếu.
đầy hơi
Bác sĩ khuyên nên thay đổi chế độ ăn uống để giảm các triệu chứng đầy hơi của anh ấy.
làm trầm trọng thêm
Thêm nhiều căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm cảm giác lo lắng.
sự gầy mòn
Bệnh kéo dài đã dẫn đến tình trạng suy nhược của bệnh nhân, người cần hỗ trợ dinh dưỡng ngay lập tức.
sự mê sảng
Sự phấn khích điên cuồng của đám đông tại lễ hội đã tạo ra một bầu không khí hỗn loạn nhưng vui vẻ.