a mountain with an opening on its top, from which melted rock and ash can be pushed out into the air

núi lửa, ngọn núi lửa
Động đất thường xảy ra gần các núi lửa đang hoạt động.
a large sea fish with a pointed fin on its back and very sharp teeth

cá mập, cá nhám
Những chiếc răng sắc nhọn của cá mập giúp nó bắt và ăn con mồi.
a piece of land surrounded by water

đảo, hòn đảo
Chúng tôi đã chứng kiến rùa biển làm tổ trên bờ biển của đảo.
someone who enters a place, such as a building, city, or website, for a particular purpose

khách tham quan, người viếng thăm
Là một điểm đến du lịch, thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, háo hức khám phá các điểm tham quan và văn hóa của nó.
the round top of a volcano

miệng núi lửa
Miệng núi lửa được lấp đầy bởi dung nham phát sáng màu cam vào ban đêm.
a substance from the inner layers of the earth which is erupted out of a volcanic mountain

nham thạch
Các nhà khoa học nghiên cứu mẫu nham thạch để hiểu thành phần bên trong Trái Đất.
a thick, tropical forest with tall trees and consistently heavy rainfall

rừng mưa nhiệt đới, rừng rậm
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa.
a large wild animal belonging to the cat family with a yellow fur covered with black spots, native to Central and South America

báo đốm, jaguar
Con báo đốm khó nắm bắt là bậc thầy phục kích, kiên nhẫn chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tấn công.
relating to the original inhabitants of a particular region or country, who have distinct cultural, social, and historical ties to that land

bản địa, thổ dân
Nhiều ngôn ngữ bản địa đang có nguy cơ biến mất, thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn và phục hồi chúng.
a person who visits unknown places to find out more about them

nhà thám hiểm, người phiêu lưu
Cô ấy mơ ước trở thành một nhà thám hiểm và đi du lịch đến những hòn đảo xa xôi.
to obtain something through one's own actions or hard work

đạt được, kiếm được
Anh ấy đạt được danh tiếng là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy bằng cách quản lý hiệu quả nhóm của mình qua các dự án đầy thách thức.
the state of being free from the control of others

độc lập, tự chủ
Nhiều người phấn đấu cho sự độc lập trong sự nghiệp của họ, tìm kiếm sự tự túc.
the sudden release of lava, gases, and ash from a volcano

sự phun trào núi lửa, vụ phun trào núi lửa
Một vụ phun trào núi lửa có thể làm thay đổi đáng kể cảnh quan.
a percussion instrument with a set of wooden bars in different lengths mounted on a frame, played with a yarn or mallets

marimba, marimba
a Latin dance with rhythmic movements, intricate footwork, and hip movements, typically danced in pairs to salsa music

salsa, điệu nhảy salsa
a lively couple dance or its music that is originated in the Dominican Republic and Haiti, popular all over the Latin America

merengue, điệu nhảy merengue
a song that is part of the tradition of a region or community, with a simple form and melody, developed by ordinary people

dân ca, bài hát truyền thống
pots, dishes, etc. that are made of clay by hand and then baked in a kiln to be hardened

gốm, đồ gốm
meat from a pig, eaten as food

thịt lợn, thịt heo
Công thức yêu cầu ướp sườn heo trong hỗn hợp nước tương, tỏi và gừng trước khi nướng.
a large round vegetable with thick white, green or purple leaves, eaten raw or cooked

bắp cải, cải bắp
Công thức yêu cầu một cải bắp, được xào với tỏi và gia vị để làm món ăn phụ đầy hương vị.
a plant that is grown for food over large areas of land

cây trồng, vụ mùa
Khu vực này nổi tiếng với vụ mùa táo, được xuất khẩu trên toàn thế giới.
land with mountains or hills

cao nguyên, vùng đồi núi
Vùng cao nguyên thường được đặc trưng bởi khí hậu mát mẻ hơn và hệ động thực vật độc đáo thích nghi với độ cao lớn hơn.
the condition of lacking enough money or income to afford basic needs like food, clothing, etc.

nghèo đói
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người sống trong nghèo đói.
the health services and treatments given to people

dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe
Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại, làm cho các phương pháp điều trị hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.
the extensive removal of forests, typically causing environmental damage

sự phá rừng, nạn phá rừng
Các nhà hoạt động đang phản đối các công ty chịu trách nhiệm về nạn phá rừng quy mô lớn.
related to a country that controls another territory or country

thuộc địa
Các chính phủ thuộc địa đã áp đặt thuế và thuế quan lên dân địa phương để tài trợ cho quản lý thuộc địa và các dự án cơ sở hạ tầng.
the small, rounded stones used historically for paving streets and paths

đá cuội, đá lát đường
Những viên đá cuội trơn trượt khi bị ướt.
a country, city, or area with places or activities that attracts many visitors and tourists

điểm du lịch, địa điểm du lịch
Hướng dẫn du lịch liệt kê một số điểm đến du lịch ngoài lối mòn hoàn hảo cho những người tìm kiếm phiêu lưu.
the natural world around us where people, animals, and plants live

môi trường
Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.
to cut through something at its base in order to make it fall

đốn, chặt
Dọn dẹp sân sau đòi hỏi phải chặt những bụi cây và cây bụi mọc um tùm bằng một dụng cụ sắc bén.
to create or establish an organization or place, especially by providing the finances

thành lập, sáng lập
Họ đã thành lập một viện nghiên cứu dành riêng cho bảo tồn môi trường.
the area of land where the land meets a body of water such as an ocean, sea, lake, or river

bờ, bãi biển
Ngọn hải đăng đứng sừng sững, dẫn tàu thuyền an toàn vào bờ.
existing or situated all around something or someone

xung quanh, lân cận
Những ngọn núi xung quanh đã bảo vệ thung lũng khỏi thời tiết khắc nghiệt.
to remain strong, valuable, or effective over a long period, despite changes or challenges
to stay in the same state or condition

ở lại, duy trì
Ngay cả sau khi cải tạo, một số dấu vết của kiến trúc ban đầu vẫn còn nguyên vẹn.
(of a place) having a pleasant appearance and atmosphere

quyến rũ, duyên dáng
Thị trấn được biết đến với kiến trúc quyến rũ và người dân địa phương thân thiện.
a group of people who live in the same area

cộng đồng, xã hội
Họ chuyển đến một thành phố mới và nhanh chóng tham gia vào cộng đồng mới của họ.
| North and Central America Vocabulary | |||
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | Canada | Mexico | Cuba |
| Guatemala | El Salvador | Nicaragua | Haiti |
| Costa Rica | Panama | ||
