Sách Headway - Cơ bản - Đơn vị 4

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 trong sách giáo trình Headway Elementary, như "đáng yêu", "khủng khiếp", "căn hộ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Headway - Cơ bản
good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

bad [Tính từ]
اجرا کردن

tệ

Ex: Bad habits can be hard to break .

Những thói quen xấu có thể khó bỏ.

excellent [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: She is an excellent pianist who has won many competitions .

Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She baked an amazing cake for her friend 's birthday party .

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

lovely [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đẹp

Ex: He had a lovely singing voice that captivated the audience .

Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.

terrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The food at the restaurant was terrible , leaving a bad taste in my mouth .

Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.

great [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: My parents are great , they always support me in everything I do .

Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.

fabulous [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: His fabulous storytelling ability kept everyone entertained for hours .

Khả năng kể chuyện tuyệt vời của anh ấy đã giữ cho mọi người giải trí trong nhiều giờ.

wonderful [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She has a wonderful sense of humor that always makes me laugh .

Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.

horrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The horrible taste of the medicine made it challenging to swallow .

Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

awful [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The car made an awful noise , so they took it to the mechanic .

Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.

fantastic [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: The weather has been fantastic this week sunny and warm every day .

Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.

dreadful [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The food at the restaurant was dreadful , and we decided never to return .

Đồ ăn ở nhà hàng tồi tệ, và chúng tôi quyết định không bao giờ quay lại.

really [Trạng từ]
اجرا کردن

thực sự

Ex: I 'm really tired after that run .

Tôi thực sự mệt mỏi sau khi chạy.

very [Trạng từ]
اجرا کردن

rất

Ex: It 's very hot outside today .

Hôm nay bên ngoài rất nóng.

town [Danh từ]
اجرا کردن

thị trấn

Ex: She likes to walk around town and visit the local shops .

Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.

house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: The house has a basement where they store their belongings .

Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

weather [Danh từ]
اجرا کردن

thời tiết

Ex: The weather in this city is usually mild throughout the year .

Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.

job [Danh từ]
اجرا کردن

công việc

Ex: He is studying hard to get a good job in the future .

Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.

old [Tính từ]
اجرا کردن

già

Ex: The car in the garage is thirty years old but runs perfectly .

Chiếc xe trong ga ra đã ba mươi tuổi nhưng chạy hoàn hảo.

big [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The dog is very big .

Con chó rất lớn.

interesting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: It 's interesting to note how technology has evolved over the years .

Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

living room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: She sat at the dining table in the living room and enjoyed a meal .

Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.

kitchen [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bếp

Ex: She cooked a delicious meal in the kitchen .

Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.

bathroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm

Ex: She brushed her teeth in the bathroom sink before going to bed .

Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.

sofa [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The leather sofa adds a touch of elegance to the room .

Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

armchair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: He sank into the armchair after a long day at work .

Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.

lamp [Danh từ]
اجرا کردن

đèn

Ex: The antique lamp in the living room added a cozy glow to the space .

Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.

cooker [Danh từ]
اجرا کردن

bếp

Ex: The cooker was brand new and came with multiple cooking functions .

Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.

refrigerator [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lạnh

Ex: I put leftovers in the refrigerator to save them for later .

Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.

plate [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex: She handed me a clean plate for dessert .

Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.

kettle [Danh từ]
اجرا کردن

ấm đun nước

Ex:

Ấm đun nước điện đã đun sôi nước chỉ trong vài phút.

shelf [Danh từ]
اجرا کردن

kệ

Ex: I installed a new shelf in the kitchen to store spices and cooking ingredients .

Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.

shower [Danh từ]
اجرا کردن

vòi sen

Ex: The hotel room had a luxurious shower with multiple showerheads and adjustable water pressure .

Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.

mirror [Danh từ]
اجرا کردن

gương

Ex: She looked at her reflection in the mirror before leaving the house .

Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

bồn cầu

Ex: A clogged toilet led to a humorous yet embarrassing situation during the family gathering .

Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.

towel [Danh từ]
اجرا کردن

khăn tắm

Ex: I dried my hands with a soft towel .

Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.