tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 trong sách giáo trình Headway Elementary, như "đáng yêu", "khủng khiếp", "căn hộ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
xuất sắc
Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
tuyệt đẹp
Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
tuyệt vời
Khả năng kể chuyện tuyệt vời của anh ấy đã giữ cho mọi người giải trí trong nhiều giờ.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
kinh khủng
Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tồi tệ, và chúng tôi quyết định không bao giờ quay lại.
thị trấn
Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.
nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.
căn hộ
Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
già
Chiếc xe trong ga ra đã ba mươi tuổi cũ nhưng chạy hoàn hảo.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
dễ chịu
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
ghế sofa
Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
ghế bành
Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
bếp
Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
kệ
Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
bồn cầu
Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.