pattern

Sách Headway - Cơ bản - Tiếng Anh Hàng Ngày (Bài 7)

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các từ vựng tiếng Anh hàng ngày Bài 7 trong giáo trình Tiểu học Headway, chẳng hạn như "đặc biệt", "pháo hoa", "đi chơi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Headway - Elementary
special

different or better than what is normal

đặc biệt, nổi bật

đặc biệt, nổi bật

Google Translate
[Tính từ]
christmas day

a holiday celebrating the birth of Jesus Christ, often marked by gift-giving, feasting, and family gatherings

Ngày Giáng sinh, Ngày lễ Giáng sinh

Ngày Giáng sinh, Ngày lễ Giáng sinh

Google Translate
[Danh từ]
Halloween

October 31st, a holiday where people dress in costumes, carve pumpkins, and children go door-to-door asking for candy

Lễ hội Halloween, Ngày Halloween

Lễ hội Halloween, Ngày Halloween

Google Translate
[Danh từ]
New Year's Day

the day that comes first in the calendar year and is a public holiday in most countries

Ngày đầu năm, Tết dương lịch

Ngày đầu năm, Tết dương lịch

Google Translate
[Danh từ]
birthday

the day and month of your birth in every year

sinh nhật, ngày sinh

sinh nhật, ngày sinh

Google Translate
[Danh từ]
Valentine's Day

a day on which two people celebrate their love toward each other and often buy gifts for one another

[Cụm từ]
tomorrow

the day that will come after today ends

ngày mai, mãi sau

ngày mai, mãi sau

Google Translate
[Danh từ]
yesterday

the day before today; the previous day

hôm qua, ngày hôm qua

hôm qua, ngày hôm qua

Google Translate
[Danh từ]
Mother's Day

the day on which mothers are appreciated and often receive gifts from their children

Ngày của Mẹ, Ngày lễ Mẹ

Ngày của Mẹ, Ngày lễ Mẹ

Google Translate
[Danh từ]
Monday

‌the day that comes after Sunday

thứ Hai, ngày thứ Hai

thứ Hai, ngày thứ Hai

Google Translate
[Danh từ]
Friday

‌the day that comes after Thursday

Thứ Sáu, Ngày Sáu

Thứ Sáu, Ngày Sáu

Google Translate
[Danh từ]
Easter day

a Christian holiday celebrating the resurrection of Jesus Christ

Ngày Phục Sinh, Lễ Phục Sinh

Ngày Phục Sinh, Lễ Phục Sinh

Google Translate
[Danh từ]
today

the day that is happening right now

Hôm nay, Ngày hôm nay

Hôm nay, Ngày hôm nay

Google Translate
[Danh từ]
wedding cake

a decorated cake served at wedding receptions to celebrate the marriage of a couple

bánh cưới, bánh kem cưới

bánh cưới, bánh kem cưới

Google Translate
[Danh từ]
cake

a sweet food we make by mixing flour, butter or oil, sugar, eggs and other ingredients, then baking it in an oven

bánh, bánh ngọt

bánh, bánh ngọt

Google Translate
[Danh từ]
to make

to prepare or cook something

chuẩn bị, nấu

chuẩn bị, nấu

Google Translate
[Động từ]
to give

to hand a thing to a person to look at, use, or keep

cho, đưa

cho, đưa

Google Translate
[Động từ]
card

a piece of thick, stiff paper, often rectangular, used for sending messages, greetings, or invitations

thẻ, thiệp

thẻ, thiệp

Google Translate
[Danh từ]
to sing

to use one's voice in order to produce musical sounds in the form of a tune or song

hát, ca hát

hát, ca hát

Google Translate
[Động từ]
to have

to hold or own something

có, sở hữu

có, sở hữu

Google Translate
[Động từ]
meal

the food that we eat regularly during different times of day, such as breakfast, lunch, or dinner

bữa ăn, món ăn

bữa ăn, món ăn

Google Translate
[Danh từ]
to go out

to leave the house and attend a specific social event to enjoy your time

ra ngoài, đi chơi

ra ngoài, đi chơi

Google Translate
[Động từ]
to wear

to have something such as clothes, shoes, etc. on your body

mặc, đeo

mặc, đeo

Google Translate
[Động từ]
clothes

the things we wear to cover our body, such as pants, shirts, and jackets

quần áo, bộ đồ

quần áo, bộ đồ

Google Translate
[Danh từ]
party

an event where people get together and enjoy themselves by talking, dancing, eating, drinking, etc.

bữa tiệc, buổi tiệc

bữa tiệc, buổi tiệc

Google Translate
[Danh từ]
friend

someone we know well and trust, but normally they are not part of our family

bạn bè, bạn thân

bạn bè, bạn thân

Google Translate
[Danh từ]
firework

(usually plural) a small thing containing explosive powder that produces bright colors and a loud noise when it explodes or burns, mostly used at celebrations

pháo, pháo bông

pháo, pháo bông

Google Translate
[Danh từ]
present

something given to someone as a sign of appreciation or on a special occasion

món quà, quà tặng

món quà, quà tặng

Google Translate
[Danh từ]
song

a piece of music that has words

bài hát, khúc ca

bài hát, khúc ca

Google Translate
[Danh từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek