Từ vựng Đơn vị 9 của Headway Elementary

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 trong sách giáo trình Headway Elementary, chẳng hạn như "tượng", "tòa thị chính", "hộp thư", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Headway - Cơ bản
town [Danh từ]
اجرا کردن

thị trấn

Ex: She likes to walk around town and visit the local shops .

Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.

country [Danh từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex: My grandparents immigrated to this country in search of better opportunities .

Ông bà tôi đã nhập cư vào đất nước này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

village [Danh từ]
اجرا کردن

làng

Ex: In the village , everyone knew each other by name , creating a strong sense of community .

Trong làng, mọi người đều biết nhau bằng tên, tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.

street [Danh từ]
اجرا کردن

đường phố

Ex: I crossed the street carefully at the pedestrian crosswalk .

Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.

square [Danh từ]
اجرا کردن

quảng trường

Ex: They met in the square to watch the street performers .

Họ gặp nhau tại quảng trường để xem các nghệ sĩ đường phố.

stadium [Danh từ]
اجرا کردن

sân vận động

Ex: Concerts and major sporting events often draw huge crowds to the stadium , creating an electric atmosphere .

Các buổi hòa nhạc và sự kiện thể thao lớn thường thu hút đám đông khổng lồ đến sân vận động, tạo ra bầu không khí sôi động.

market [Danh từ]
اجرا کردن

chợ

Ex:

Họ mặc cả với các nhà cung cấp tại chợ đường phố để có được giá tốt nhất cho quần áo và phụ kiện.

bank [Danh từ]
اجرا کردن

ngân hàng

Ex: I went to the bank to deposit some money into my savings account .

Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.

town hall [Danh từ]
اجرا کردن

tòa thị chính

Ex: The town hall serves as a hub for local government activities .

Tòa thị chính đóng vai trò là trung tâm cho các hoạt động của chính quyền địa phương.

museum [Danh từ]
اجرا کردن

bảo tàng

Ex: I enjoyed the temporary exhibition at the museum , which featured contemporary art from around the world .

Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

statue [Danh từ]
اجرا کردن

tượng

Ex: Tourists gathered around the famous statue in the park , snapping photos to capture its beauty .

Du khách tụ tập xung quanh tượng nổi tiếng trong công viên, chụp ảnh để ghi lại vẻ đẹp của nó.

office block [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà văn phòng

Ex: The office block is fully occupied by various tech companies and startups .

Tòa nhà văn phòng được lấp đầy bởi các công ty công nghệ và startup khác nhau.

castle [Danh từ]
اجرا کردن

lâu đài

Ex: The castle ’s architecture featured elaborate turrets and battlements , reflecting its historical importance .

Kiến trúc của lâu đài có những tháp pháo và tường thành tinh xảo, phản ánh tầm quan trọng lịch sử của nó.

shopping center [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm mua sắm

Ex: The largest store in the shopping center is the department store .

Cửa hàng lớn nhất trong trung tâm mua sắm là cửa hàng bách hóa.

church [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thờ

Ex: She lit a candle in the church to offer a prayer for her loved ones .

Cô ấy thắp một ngọn nến trong nhà thờ để cầu nguyện cho những người thân yêu của mình.

cathedral [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thờ chính tòa

Ex: Every Sunday , the community gathers at the cathedral for a traditional worship service .
field [Danh từ]
اجرا کردن

cánh đồng

Ex: The children loved to play hide and seek in the tall grass field .

Bọn trẻ thích chơi trốn tìm trên cánh đồng cỏ cao.

farm [Danh từ]
اجرا کردن

nông trại

Ex: A tractor is an indispensable piece of equipment on a large farm .

Một chiếc máy kéo là một thiết bị không thể thiếu trên một nông trại lớn.

wood [Danh từ]
اجرا کردن

gỗ

Ex: The carpenter turned the piece of wood into a beautiful chair .

Người thợ mộc đã biến miếng gỗ thành một chiếc ghế đẹp.

bridge [Danh từ]
اجرا کردن

cầu

Ex:

Cây cầu treo bắc qua hẻm núi, mang đến tầm nhìn ngoạn mục bên dưới.

pub [Danh từ]
اجرا کردن

quán rượu

Ex: The local pub serves delicious fish and chips .

Quán pub địa phương phục vụ món cá và khoai tây chiên ngon tuyệt.

path [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: He shoveled the snow off the path .

Anh ấy xúc tuyết khỏi lối đi.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.

hill [Danh từ]
اجرا کردن

đồi

Ex: She jogged up the hill every morning as part of her workout .

Cô ấy chạy bộ lên đồi mỗi sáng như một phần của bài tập thể dục.

postbox [Danh từ]
اجرا کردن

hộp thư

Ex: The postbox was emptied by the postal worker every afternoon .

Hộp thư được nhân viên bưu điện làm trống mỗi buổi chiều.

lake [Danh từ]
اجرا کردن

hồ

Ex: She enjoyed a peaceful boat ride on the lake .

Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.

tall [Tính từ]
اجرا کردن

cao,cao lớn

Ex: At 6'5 " , he is considered extremely tall .

Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.

expensive [Tính từ]
اجرا کردن

đắt

Ex: He bought an expensive watch as a gift for his father .

Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.

cheap [Tính từ]
اجرا کردن

rẻ

Ex: The store sells clothes that are stylish but cheap .

Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.

hot [Tính từ]
اجرا کردن

nóng

Ex: She wore a hat to protect herself from the hot sun .

Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.

cold [Tính từ]
اجرا کردن

lạnh

Ex: I wore a warm coat to protect myself from the cold wind .

Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.

wet [Tính từ]
اجرا کردن

ướt

Ex: His shoes were wet after walking through the puddle .

Giày của anh ấy bị ướt sau khi đi qua vũng nước.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

crowded [Tính từ]
اجرا کردن

đông đúc

Ex: The crowded subway train was standing room only during rush hour .

Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.

polite [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sự

Ex: Despite the disagreement , he remained polite and maintained a calm and respectful tone of voice .

Mặc dù bất đồng, anh ấy vẫn lịch sự và giữ giọng điệu bình tĩnh và tôn trọng.

beautiful [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp

Ex: The sunset over the ocean was absolutely beautiful .

Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.

old [Tính từ]
اجرا کردن

già

Ex: The car in the garage is thirty years old but runs perfectly .

Chiếc xe trong ga ra đã ba mươi tuổi nhưng chạy hoàn hảo.

good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

bad [Tính từ]
اجرا کردن

tệ

Ex: Bad habits can be hard to break .

Những thói quen xấu có thể khó bỏ.