Sách Headway - Cơ bản - Đơn vị 10

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 trong sách giáo trình Headway Elementary, như "khăn quàng cổ", "ủng", "đẹp trai", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Headway - Cơ bản
pretty [Tính từ]
اجرا کردن

xinh đẹp

Ex: The girl 's pretty eyes reflect her kindness and warmth .

Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.

good-looking [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She met a good-looking guy at the party , and they hit it off instantly .

Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.

handsome [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp trai

Ex: She could n't help but blush when the handsome stranger asked for her name .

Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.

tall [Tính từ]
اجرا کردن

cao,cao lớn

Ex: At 6'5 " , he is considered extremely tall .

Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.

young [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ,non trẻ

Ex: Young people today are more environmentally conscious than ever .

Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

hair [Danh từ]
اجرا کردن

tóc

Ex: He put gel in his hair to style it for the interview .

Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.

short [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn

Ex: She wore a shirt with short sleeves to stay cool in the summer heat.

Cô ấy mặc một chiếc áo có tay áo ngắn để giữ mát trong cái nóng mùa hè.

curly [Tính từ]
اجرا کردن

xoăn

Ex: I love the look of curly hair ; it 's so charming and unique .

Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.

fair [Tính từ]
اجرا کردن

sáng

Ex: His fair hair gleamed under the sunlight .

Mái tóc vàng của anh ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

dark [Tính từ]
اجرا کردن

đậm

Ex: She decided to dye her hair dark to match her winter wardrobe .

Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.

watch [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex: Her watch has a leather strap and a gold dial .

Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.

beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu

Ex: His eyes were a warm brown shade , like melted chocolate .

Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.

eye [Danh từ]
اجرا کردن

mắt

Ex: The detective scrutinized the crime scene , searching for any clues with a keen eye .

Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.

blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh

Ex:

Bầu trời xanh trong và đẹp.

red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ

Ex: My friend 's lipstick was red and made her lips stand out .

Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

suit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ

Ex: My dad bought a stylish suit for his friend 's wedding .

Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.

shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo sơ mi

Ex: I prefer wearing long-sleeved shirts in the winter .

Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.

tie [Danh từ]
اجرا کردن

cà vạt

Ex: He used to wear a silk tie with his formal suit .

Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: He unzipped his jacket when he entered the warm building .

Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

glasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính mắt

Ex: I need to buy new glasses because my old ones broke .

Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.

shoe [Danh từ]
اجرا کردن

giày

Ex: He tied his shoelaces tightly to make sure his shoes would n't come off .

Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.

shorts [Danh từ]
اجرا کردن

quần đùi

Ex: Her athletic shorts were perfect for jogging on a hot summer day .

Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.

boot [Danh từ]
اجرا کردن

ủng

Ex: I put on my boots to go for a walk in the snowy park .

Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.

skirt [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: She chose a knee-length skirt for the office .

Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.

cap [Danh từ]
اجرا کردن

mũ lưỡi trai

Ex: He tipped his cap as a sign of respect to the elderly woman .

Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.

hat [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: My father always places his hat on the hook by the door before entering the house .

Cha tôi luôn đặt của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.