Sách Headway - Trung cấp - Đơn vị 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Đơn vị 3 trong sách giáo khoa Headway Intermediate, như "vitally", "knit", "unkempt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Headway - Trung cấp
balance [Danh từ]
اجرا کردن

the ability to maintain a steady position or posture, preventing falling or tipping

Ex: The tightrope walker demonstrated incredible balance .
to go [Động từ]
اجرا کردن

truy cập

Ex:

Để tham gia khảo sát, truy cập trang web và điền vào biểu mẫu.

social media [Danh từ]
اجرا کردن

mạng xã hội

Ex: He used social media to promote his new business .

Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.

run [Danh từ]
اجرا کردن

chạy

Ex: The marathon is a challenging 10-kilometer run through the city .

Cuộc marathon là một cuộc chạy 10 km đầy thử thách xuyên qua thành phố.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

choir [Danh từ]
اجرا کردن

dàn hợp xướng

Ex: She joined the school choir to participate in the annual holiday concert .

Cô ấy tham gia dàn hợp xướng của trường để tham gia buổi hòa nhạc ngày lễ hàng năm.

to knit [Động từ]
اجرا کردن

đan

Ex: The grandmother taught her granddaughter how to knit a simple sweater .

Người bà đã dạy cháu gái cách đan một chiếc áo len đơn giản.

to sew [Động từ]
اجرا کردن

may

Ex: He decided to sew a patch onto his favorite jeans to cover a small tear .

Anh ấy quyết định khâu một miếng vá lên chiếc quần jean yêu thích của mình để che đi một vết rách nhỏ.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

gym [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tập thể hình

Ex: The gym was crowded with people after work .

Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.

shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

اجرا کردن

the act of repairing, making, or doing things by oneself instead of paying a professional to do them

Ex:
yoga [Danh từ]
اجرا کردن

yoga

Ex: He started yoga to help with his back pain .

Anh ấy bắt đầu tập yoga để giúp giảm đau lưng.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex:

Những đứa trẻ đang chơi với bóng nước trong vườn.

squash [Danh từ]
اجرا کردن

môn bóng quần

Ex:

Người chơi squash phải thể hiện phản xạ tuyệt vời và tư duy chiến lược để vượt qua đối thủ.

water sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao dưới nước

Ex: The company organizes water sports activities as part of their team-building events .

Công ty tổ chức các hoạt động thể thao dưới nước như một phần của các sự kiện xây dựng đội ngũ.

to cycle [Động từ]
اجرا کردن

đạp xe

Ex: During the summer vacation , we love to cycle along the scenic coastal road .

Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi thích đạp xe dọc theo con đường ven biển đẹp như tranh vẽ.

camping [Danh từ]
اجرا کردن

cắm trại

Ex: During camping , always respect nature and leave no trace .

Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.

computer game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi máy tính

Ex: The new computer game features stunning graphics and exciting levels .

Trò chơi máy tính mới có đồ họa tuyệt đẹp và các cấp độ thú vị.

horse riding [Danh từ]
اجرا کردن

cưỡi ngựa

Ex: Competitive horse riding events include dressage , show jumping , and racing .

Các sự kiện cưỡi ngựa cạnh tranh bao gồm dressage, nhảy qua chướng ngại vật và đua ngựa.

jogging [Danh từ]
اجرا کردن

chạy bộ

Ex: After a stressful day , jogging helps me relax .

Sau một ngày căng thẳng, jogging giúp tôi thư giãn.

helmet [Danh từ]
اجرا کردن

mũ bảo hiểm

Ex: The cyclist adjusted his aerodynamic helmet and set off on the race .

Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.

drill [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: The pilot simulated an engine failure drill during flight training .

Phi công đã mô phỏng một bài tập hỏng động cơ trong quá trình huấn luyện bay.

meditation [Danh từ]
اجرا کردن

thiền

Ex: Many people find that meditation reduces stress and anxiety levels .

Nhiều người nhận thấy rằng thiền làm giảm mức độ căng thẳng và lo lắng.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

sales [Danh từ]
اجرا کردن

doanh số bán hàng

Ex:

Cô ấy làm việc trong bộ phận bán hàng, nơi cô ấy chịu trách nhiệm liên hệ với khách hàng tiềm năng.

saddle [Danh từ]
اجرا کردن

yên

Ex: The old cowboy cleaned his worn leather saddle after a long ride .

Tay cao bồi già dọn dẹp chiếc yên ngựa bằng da bị mòn sau một chuyến đi dài.

needle [Danh từ]
اجرا کردن

kim

Ex: He felt a slight pinch as the needle entered his arm .

Anh ấy cảm thấy một chút nhói khi kim tiêm vào cánh tay.

sleeping bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi ngủ

Ex: A warm sleeping bag is essential for cold-weather camping .

Một túi ngủ ấm áp là điều cần thiết cho cắm trại trong thời tiết lạnh.

screwdriver [Danh từ]
اجرا کردن

tuốc nơ vít

Ex: The magnetic tip of the screwdriver helped hold screws in place .

Đầu từ của tuốc nơ vít đã giúp giữ các con ốc tại chỗ.

surfboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván lướt sóng

Ex: The surfboard was custom-made to fit his height , weight , and surfing style .

Tấm ván lướt sóng được làm riêng để phù hợp với chiều cao, cân nặng và phong cách lướt sóng của anh ấy.

store card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ cửa hàng

Ex: The store card offers exclusive discounts for frequent shoppers .

Thẻ cửa hàng mang đến những ưu đãi độc quyền cho khách hàng thường xuyên.

tracksuit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ thể thao

Ex: The tracksuit was made from breathable fabric , making it ideal for outdoor activities .

Bộ quần áo thể thao được làm từ vải thoáng khí, khiến nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

headset [Danh từ]
اجرا کردن

cổ phuộc

Ex: He replaced the worn headset to improve the bike ’s steering performance .

Anh ấy đã thay thế ổ trục đầu bị mòn để cải thiện hiệu suất lái của xe đạp.

mat [Danh từ]
اجرا کردن

thảm

Ex: The gym provided mats for users to perform floor exercises and reduce impact on their joints .

Phòng tập thể dục cung cấp thảm để người dùng có thể thực hiện các bài tập trên sàn và giảm tác động lên khớp.

shorts [Danh từ]
اجرا کردن

quần đùi

Ex: Her athletic shorts were perfect for jogging on a hot summer day .

Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.

tent [Danh từ]
اجرا کردن

lều

Ex: Inside the tent , we zipped up our sleeping bags .

Bên trong lều, chúng tôi kéo khóa túi ngủ của mình.

racket [Danh từ]
اجرا کردن

vợt

Ex: The badminton player chose a lightweight racket for better control .

Vận động viên cầu lông đã chọn một cây vợt nhẹ để kiểm soát tốt hơn.

wetsuit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ lặn

Ex: The wetsuit provided insulation and protection against the cold currents .

Bộ đồ lặn cung cấp sự cách nhiệt và bảo vệ chống lại dòng nước lạnh.

to sip [Động từ]
اجرا کردن

nhấp nháp

Ex: The child cautiously sipped the hot chocolate to avoid burning his tongue .

Đứa trẻ nhấp một cách thận trọng sô cô la nóng để tránh bị bỏng lưỡi.

unkempt [Tính từ]
اجرا کردن

rối bù

Ex: She ran a comb through her unkempt curls before heading out .

Cô ấy chải lược qua những lọn tóc rối bù trước khi ra ngoài.

jet set [Danh từ]
اجرا کردن

giới jet set

Ex: She dreams of joining the jet set , flying to exotic locations every weekend .

Cô ấy mơ ước được gia nhập jet set, bay đến những địa điểm kỳ lạ mỗi cuối tuần.

credit card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ tín dụng

Ex: He forgot to sign the back of his credit card .

Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.

minimum wage [Danh từ]
اجرا کردن

lương tối thiểu

Ex: She works part-time at minimum wage while studying .

Cô ấy làm việc bán thời gian với mức lương tối thiểu trong khi học.

vitally [Trạng từ]
اجرا کردن

có tầm quan trọng sống còn

Ex: The safety protocols are vitally necessary to prevent accidents .

Các giao thức an toàn là cực kỳ cần thiết để ngăn ngừa tai nạn.

pay [Danh từ]
اجرا کردن

lương

Ex: Her pay is higher than most in her position .

Lương của cô ấy cao hơn hầu hết những người ở vị trí của cô.

increase [Danh từ]
اجرا کردن

sự tăng lên

Ex: There has been a significant increase in the cost of living .

Đã có một sự tăng đáng kể trong chi phí sinh hoạt.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

to go for [Động từ]
اجرا کردن

chọn

Ex: At the restaurant , he decided to go for the seafood pasta .

Tại nhà hàng, anh ấy quyết định chọn mì ống hải sản.