cho thuê
Chủ nhà quyết định cho thuê căn hộ trống cho một người thuê mới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 trong sách giáo trình Headway Intermediate, như "thuê", "chương trình nghị sự", "nhạy cảm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cho thuê
Chủ nhà quyết định cho thuê căn hộ trống cho một người thuê mới.
thuê
Bảo tàng đã thuê các chuyên gia để phục hồi những bức tranh cổ.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
phí
Chúng tôi phải trả một khoản phí nhỏ để truy cập khóa học trực tuyến.
khách
Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.
khách tham quan
Bảo tàng chào đón du khách từ khắp nơi trên thế giới, cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn và triển lãm tương tác.
tin tưởng
Người quản lý thường tin tưởng nhóm để đưa ra quyết định sáng suốt.
tin tưởng vào
Đội biết họ có thể tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của đội trưởng trong những trận đấu khó khăn.
khó
Học đi xe đạp mà không có bánh xe tập có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.
khó khăn
Leo lên con đường mòn núi dốc đứng thật khó khăn, thử thách sức bền và quyết tâm của người leo núi.
lợi ích
Nhân viên nhận được bảo hiểm y tế như một lợi ích khi làm việc tại công ty.
lợi thế
bắt đầu
Tôi đã bắt đầu học một ngôn ngữ mới vào tháng trước.
thành lập
Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.
having no job
(of a machine, equipment, or device) not working correctly and needing repair or maintenance to function properly
đầu bếp
Lisa đang được đào tạo để trở thành đầu bếp tại một trường ẩm thực.
bếp
Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.
cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
ăn cắp
Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.
đánh bại
Đội bóng rổ đã chơi xuất sắc và đánh bại đối thủ của họ để giành chức vô địch.
thắng
Mặc dù có những thách thức, họ đã thắng được hợp đồng.
phát minh
Các nhà khoa học tiếp tục phát minh ra các công nghệ mới để giải quyết các thách thức môi trường.
khám phá
Họ đang đi bộ đường dài qua khu rừng rậm rạp, khám phá những con đường mòn ẩn giấu và vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt vời trên đường đi.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
kiểm soát
Nhà độc tài nhằm kiểm soát mọi khía cạnh của quản trị quốc gia.
rửa
Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.
lau chùi
Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.
nghe
Cô ấy nghe thấy điện thoại reo và đi trả lời.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
bộ đồ ăn
Anh ấy vô tình làm sứt một trong những đĩa sứ khi đang rửa nó.
đĩa
Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.
giáo viên trường học
Giáo viên trường học đã chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho tuần.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
giáo sư
Các sinh viên chờ giáo sư bắt đầu bài giảng.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
nhật ký
Viết vào nhật ký mỗi đêm giúp cô ấy xử lý suy nghĩ và suy ngẫm về ngày của mình.
cuộc hẹn
Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.
chương trình nghị sự
Họ đã thêm một chủ đề bổ sung vào chương trình nghị sự vào phút cuối.
thảo luận
Họ đã lên lịch một cuộc thảo luận để giải quyết những lo ngại tài chính của dự án.
điểm
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
khôn ngoan
Anh ấy là một người có lý trí và tránh những rắc rối không cần thiết.
có thể
Tôi sẽ hỗ trợ bạn bằng mọi cách có thể.
mang
Đừng quên mang theo chứng minh nhân dân khi đến sự kiện.
lấy
Anh ấy lấy cuốn sách từ giá và bắt đầu đọc.