đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 trong sách giáo trình Headway Intermediate, như "chăm chỉ", "đáng tin cậy", "mê hoặc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
một mình
Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
ăn mặc đẹp
Những vị khách ăn mặc đẹp đã thêm phần thanh lịch cho tiệc cưới.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.
ly kỳ
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật ly kỳ, với những khúc cua và vòng quay khiến người đi phải hét lên vì phấn khích.
nhiều
Không có nhiều tin tức trên báo hôm nay.
đã qua sử dụng
Chiếc xe đạp được mua đã qua sử dụng, nhưng nó vẫn còn trong tình trạng rất tốt.
phụ thuộc
Thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào du lịch cho nền kinh tế của mình.
thấp
Đứa trẻ mới biết đi cố gắng với tới cái kệ thấp.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
hoàn hảo
Jimmy là học sinh hoàn hảo, luôn chú ý trong lớp.
lập dị
Nghệ sĩ được biết đến với cách tiếp cận lập dị của mình trong hội họa.
lỗi thời
Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.
quyến rũ
Vẻ ngoài quyến rũ đẹp trai và tính cách dễ gần của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới đồng trang lứa.
trưởng thành
Khuôn mặt chín chắn của diễn viên mang những nét của kinh nghiệm và trí tuệ, thêm chiều sâu cho các màn trình diễn của anh ấy trên màn ảnh.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
mới
Anh ấy đã mang đến một góc nhìn mới mẻ cho cách tiếp cận giải quyết vấn đề của đội.
đông đúc
Tàu điện ngầm đông đúc chỉ còn chỗ đứng trong giờ cao điểm.
quốc tế
Hội nghị đã thu hút một lượng khán giả đa quốc gia từ nhiều quốc gia khác nhau.
khó khăn
Leo lên con đường mòn núi dốc đứng thật khó khăn, thử thách sức bền và quyết tâm của người leo núi.
mới nhất
Công ty đã ra mắt mẫu điện thoại thông minh mới nhất với các tính năng tiên tiến.
cay
Cô ấy thích món cà ri cay với hỗn hợp các loại gia vị thơm lưu lại trên vòm miệng của mình.
gần
Hai tòa nhà gần nhau đến mức mái của chúng gần như chạm vào nhau.
ngoan ngoãn
Con chó của cô ấy ngoan ngoãn, luôn nghe lời và không bao giờ nhảy lên khách.
được làm tốt
Túi xách thiết kế đắt tiền nhưng chắc chắn được làm tốt.
mới tinh
Cô ấy mở hộp để lộ ra một chiếc điện thoại thông minh hoàn toàn mới.
trung niên
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.
toàn thời gian
Cân bằng giữa công việc toàn thời gian và các lớp học có thể là một thách thức.
dễ nổi cáu
Khách hàng dễ nổi cáu đã bước ra khỏi cửa hàng sau khi tranh cãi với nhân viên thu ngân.
nhớ nhà
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà khi đi công tác nước ngoài.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
mệt mỏi
Ngày mệt mỏi tham quan khiến họ khao khát một giấc ngủ ngon.
phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
đáng ngạc nhiên
Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật đáng kinh ngạc khiến mọi người không nói nên lời.
ngạc nhiên
Cô ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình sau nhiều năm.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
thư giãn
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
thất vọng
Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
mệt mỏi
Cuộc đi bộ mệt mỏi lên núi khiến họ kiệt sức nhưng phấn khích.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
gây sốc
Tiết lộ gây sốc về quá khứ của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
thất thường
Thanh niên thất thường rút vào phòng, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
vui vẻ
Thái độ vui vẻ của anh ấy làm sáng lên tâm trạng của mọi người trong văn phòng.
thoải mái
Tính cách dễ tính của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tuyệt vời để đi du lịch cùng.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
kín đáo
Mọi người thường hiểu lầm hành vi dè dặt của cô ấy là không thân thiện.
thiếu kiên nhẫn
Khách hàng trở nên thiếu kiên nhẫn, yêu cầu dịch vụ nhanh hơn từ nhân viên.
hòa đồng
Người hướng nội có thể thấy các cuộc tụ họp lớn mệt mỏi, trong khi những tính cách hòa đồng hơn có xu hướng nạp năng lượng từ thời gian dành cho nhóm.
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
nhạy cảm
Anh ấy đã đưa ra một phản hồi nhạy cảm với những lo lắng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy được lắng nghe.
ấm cúng
Phòng khách sạn của chúng tôi khá ấm cúng, với chiếc giường mềm mại và ánh sáng ấm áp.
tự làm tại nhà
Bánh mì tự làm còn ấm và thơm, vừa ra lò.