bận rộn
Họ đã hoàn thành dự án bất chấp nhịp độ bận rộn của những tuần gần đây.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ The Last Word Unit 1 trong sách giáo trình Headway Advanced, như "hectic", "adoration", "fury", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bận rộn
Họ đã hoàn thành dự án bất chấp nhịp độ bận rộn của những tuần gần đây.
relating to feelings or emotions
to react with excessive or unnecessary attention or agitation about something
tan nát
Tin tức kỳ nghỉ của họ bị hủy khiến họ cảm thấy tan nát cõi lòng.
làm kinh ngạc
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc khán giả tại buổi biểu diễn.
used to describe a person who is very excited and pleased
truyền đạt thông điệp đến
Tốn rất nhiều công sức, nhưng cuối cùng tôi cũng đã truyền đạt thành công hệ thống phần mềm mới cho nhóm của mình.
khoai tây đi văng
Lối sống không lành mạnh của anh ấy là một kẻ lười biếng đang ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của anh ấy.
chỉ trích
Anh ấy không đánh giá cao cách đồng nghiệp chỉ trích đạo đức làm việc của mình trong cuộc họp.
sự tôn thờ
Người hâm mộ của anh ấy đã bày tỏ sự ngưỡng mộ bằng cách cổ vũ nhiệt tình tại buổi hòa nhạc của anh ấy.
sự tò mò
Sự tò mò của nhà khoa học về thế giới tự nhiên đã thúc đẩy ông thực hiện những khám phá đột phá.
sự khuyến khích
Anh ấy nhận được rất nhiều động viên từ bạn bè và gia đình.
cơn thịnh nộ
Cô ấy bước ra khỏi phòng trong cơn thịnh nộ.
sự phẫn nộ
Anh ta không thể giấu được sự phẫn nộ trước sự đối xử thiên vị.
sự khó chịu
Tiếng ngân nga liên tục của cô ấy đã trở thành một sự khó chịu cho mọi người trong văn phòng.
khiêm tốn
Sự khiêm tốn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy khoe khoang về thành công của mình trước mặt người khác.
sự an ủi
Mặc dù nghi ngờ, nụ cười của anh đã mang lại cho cô sự yên tâm.
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
sự khoe khoang
Cô ấy không thể chịu được sự khoe khoang của anh ta trong cuộc trò chuyện, lúc nào cũng nói về chiếc xe mới của mình.
sự thất vọng
Sự thất vọng của đội là rõ ràng sau khi thua trận chung kết trong những giây cuối cùng.
nỗi sợ
Cô ấy trải qua một cơn sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ trong bóng tối.
lòng biết ơn
Trái tim anh ấy tràn ngập lòng biết ơn sau khi bạn bè bất ngờ tổ chức tiệc sinh nhật cho anh ấy.
sự mỉa mai
Khi anh ấy nói: "Ồ, tuyệt, lại là một thứ Hai nữa", sự châm biếm của anh ấy rõ ràng với mọi người trong văn phòng.
sự nhẹ nhõm
Cơn bão đã qua, mang lại sự nhẹ nhõm cho những người dân thị trấn lo lắng.
sự ngạc nhiên
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên thuần túy khi nghe tin mình được thăng chức.
niềm vui
Niềm vui của cặp đôi rất rõ ràng khi họ đi dạo trong công viên tay trong tay.
to show that one believes that someone is joking or lying
thèm thuồng
Tôi chết vì một tách cà phê ngay bây giờ.