ẩn dụ
Trong bài thơ của mình, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để truyền tải những cảm xúc và hiểu biết sâu sắc hơn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 12 trong sách giáo trình Headway Advanced, như "staggering", "ordeal", "deranged", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ẩn dụ
Trong bài thơ của mình, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để truyền tải những cảm xúc và hiểu biết sâu sắc hơn.
ngôn ngữ
Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.
tiếp thêm nhiên liệu
Niềm đam mê nghệ thuật của cô đã thúc đẩy sự sáng tạo của cô.
khơi dậy
Tin tức về chiến thắng đã thổi bùng lên nhiệt huyết của đội cho trận đấu tiếp theo.
làm lu mờ
Vụ bê bối xung quanh đời tư của CEO đã làm lu mờ báo cáo thu nhập quý tích cực của công ty.
khơi dậy
Một hành động tử tế đơn giản thường có thể khơi dậy một phản ứng dây chuyền của thiện chí trong cộng đồng.
đáng ngờ
Quá khứ mờ ám của cô ấy bao gồm một loạt các giao dịch tài chính đáng ngờ.
thông minh
Cô ấy luôn là một đứa trẻ thông minh, dễ dàng tiếp thu ngôn ngữ mới.
ngập lụt
Sau khi mùa đông tan băng, các khu vực trũng bắt đầu ngập lụt, khiến cư dân phải di tản đến vùng đất cao hơn.
nhạt nhẽo
Thiết kế của không gian văn phòng nhạt nhẽo, với bảng màu trung tính và trang trí tối giản.
nửa chín
Mọi người đều cười nhạo nhà thám hiểm non nớt đã quên bản đồ cho chuyến đi bộ đường dài.
something that is worth thinking about or considering deeply
to attempt to do something that is beyond one's capability
chủ đề nóng
Những bình luận gây tranh cãi của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành tâm điểm của một chủ đề nóng trên mạng.
a sense of gloom, worry, doubt, or uncertainty that follows or affects someone
cao nhất
Thị trường chứng khoán đạt giá trị cao nhất trước khi suy thoái kinh tế.
ám ảnh
Cô ấy ám ảnh với sự sạch sẽ, liên tục lau chùi và khử trùng mọi bề mặt trong nhà.
đáng kinh ngạc
Kết quả của cuộc khảo sát thật đáng kinh ngạc, với một sự thay đổi rõ rệt trong dư luận.
ngất
Vận động viên marathon ngã quỵ tại vạch đích sau khi vượt qua sự mệt mỏi cực độ.
bình phục
Đội ngũ y tế lạc quan rằng bệnh nhân sẽ bình phục sau ca phẫu thuật thành công.
xuất viện
Đội ngũ y tế quyết định xuất viện bệnh nhân cao tuổi để giải phóng giường cho những trường hợp nghiêm trọng hơn.
ưu tiên
Cô ấy đã biến gia đình thành ưu tiên chính sau khi được thăng chức.
rùng mình
Khi cơn gió lạnh thổi qua, cô không thể không rùng mình và quấn chặt chiếc áo khoác quanh người.
rơi tự do
Phi hành gia cảm thấy không trọng lượng trong quá trình rơi tự do trong không gian.
đình trệ
Cuộc họp bị đình trệ vì không ai có thể đồng ý về bước tiếp theo.
mất trí
Tên tội phạm có một tâm trí rối loạn dẫn đến hành động của hắn.
bộ dụng cụ kiềm chế
Cảnh sát đã sử dụng bộ dụng cụ kiềm chế để kiểm soát nghi phạm một cách an toàn.
dịu dàng
Màu sắc trong bức tranh đã dịu đi, mang lại cảm giác bình yên và thanh thản.
loạng choạng
Người leo núi, kiệt sức vì đường lên dốc, bắt đầu loạng choạng trên địa hình gồ ghề.
thử thách
Gian nan mất việc đã được theo sau bởi những tháng ngày bấp bênh và đấu tranh.
kết thúc
Sau cuộc cãi nhau, anh ấy muốn có một kết thúc để cảm thấy tốt hơn.
to have some understanding or knowledge of something
chuyện nhỏ
Cô ấy làm cho bài thuyết trình trông như một chuyện nhỏ, mặc dù nó khó khăn.
mối tình chớp nhoáng
Họ gặp nhau tại một bữa tiệc, và điều tiếp theo là một mối tình sét đánh khiến mọi người ngạc nhiên.
to move slowly and with great effort, as if walking through deep mud
đống đổ nát cảm xúc
Áp lực liên tục tại nơi làm việc biến anh ta thành đống đổ nát tình cảm.