Sách Headway - Cao cấp - Lời Cuối Cùng (Bài 2)

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 The Last Word trong sách giáo trình Headway Advanced, như "contraction", "apostrophe", "proofread", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Headway - Cao cấp
preposition [Danh từ]
اجرا کردن

giới từ

Ex: She struggled with prepositions in English because they often do n’t translate directly from her native language .

Cô ấy gặp khó khăn với các giới từ trong tiếng Anh vì chúng thường không dịch trực tiếp từ tiếng mẹ đẻ của cô.

split infinitive [Danh từ]
اجرا کردن

nguyên thể tách

Ex: The sentence " She promised to always love him " contains a split infinitive , with " always " interrupting " to love . "

Câu "Cô ấy hứa sẽ luôn yêu anh ấy" chứa một nguyên mẫu tách, với "luôn" ngắt "yêu".

contraction [Danh từ]
اجرا کردن

sự rút gọn

Ex: When writing informally , contractions make the language feel more relaxed .

Khi viết một cách thân mật, từ rút gọn làm cho ngôn ngữ cảm thấy thoải mái hơn.

conjunction [Danh từ]
اجرا کردن

liên từ

Ex:

Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.

passive voice [Danh từ]
اجرا کردن

thể bị động

Ex: When you use passive voice , the object of the action becomes the subject of the sentence .

Khi bạn sử dụng thể bị động, đối tượng của hành động trở thành chủ ngữ của câu.

اجرا کردن

câu hỏi tu từ

Ex: The speaker posed a rhetorical question to engage the audience more effectively .

Diễn giả đặt ra một câu hỏi tu từ để thu hút khán giả hiệu quả hơn.

apostrophe [Danh từ]
اجرا کردن

dấu nháy đơn

Ex: Use an apostrophe to show possession , as in " Jessica 's book . "

Sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu, như trong "sách của Jessica".

to proofread [Động từ]
اجرا کردن

đọc lại

Ex: The newspaper editor always proofreads articles before they are published to maintain the publication 's high standards of accuracy .

Biên tập viên tờ báo luôn đọc và sửa các bài báo trước khi chúng được xuất bản để duy trì tiêu chuẩn chính xác cao của ấn phẩm.

subject pronoun [Danh từ]
اجرا کردن

đại từ chủ ngữ

Ex: " You " is a subject pronoun used when referring to the person or people being spoken to .

« You » là một đại từ chủ ngữ được sử dụng để chỉ người hoặc những người đang được nói đến.

to agree [Động từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex:

Đại từ "cô ấy" phù hợp với tiền tố "Alice" về giới tính và số lượng.

adverb [Danh từ]
اجرا کردن

trạng từ

Ex:

Trong tiếng Anh, một trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ để cung cấp thêm thông tin về hành động.

auxiliary verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ trợ giúp

Ex: Auxiliary verbs are essential in forming perfect tenses , as in ' They have finished their homework .

Động từ trợ giúp là cần thiết trong việc hình thành các thì hoàn thành, như trong 'Họ đã hoàn thành bài tập về nhà của họ'.

idiom [Danh từ]
اجرا کردن

thành ngữ

Ex: When someone says ' it 's raining cats and dogs , ' they 're using an idiom to describe very heavy rain , not an actual downpour of animals .

Khi ai đó nói 'mưa như trút nước,' họ đang sử dụng một thành ngữ để mô tả cơn mưa rất lớn, không phải một trận mưa động vật thực sự.

double negative [Danh từ]
اجرا کردن

phủ định kép

Ex: The phrase " I do n't know nothing about it " uses a double negative , which actually means " I know something about it . "

Cụm từ "Tôi không biết gì về nó" sử dụng phủ định kép, thực sự có nghĩa là "Tôi biết một chút về nó".