ống khói
Con chim đã xây tổ bên trong ống khói.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4E trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "ống khói", "gây ô nhiễm", "hóa thạch", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ống khói
Con chim đã xây tổ bên trong ống khói.
nhà máy
Chúng tôi đã tham quan nhà máy sô cô la và xem cách họ làm ra những món ngon.
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí từ các nhà máy gần đó đã làm cho chất lượng không khí của thành phố xuống mức nguy hiểm.
khói
Khói từ lửa trại làm cho mắt cô ấy chảy nước.
thở
Huấn luyện viên yoga dạy các học viên cách thở có ý thức.
gây ô nhiễm
Các nhà máy thường gây ô nhiễm không khí với khí thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch.
tiếp tục
Ban nhạc quyết định tiếp tục biểu diễn bất chấp các vấn đề kỹ thuật.
từ bỏ
Khi đối mặt với câu đố đầy thách thức, anh ấy đã bị cám dỗ để từ bỏ, nhưng anh ấy kiên trì và giải quyết nó.
đốn
Những người tiều phu đã phải đốn hạ cây sồi già để dọn chỗ cho dự án xây dựng mới.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
hâm nóng
Cô ấy hâm nóng một chiếc khăn trong lò vi sóng để làm dịu các cơ bị đau.
đóng cửa vĩnh viễn
Hiệu sách nhỏ đã đóng cửa sau nhiều năm vật lộn.
biến mất hoàn toàn
Nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn một số truyền thống văn hóa biến mất.
biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi trong thực hành nông nghiệp.
to do something in response to a particular situation, often to address a problem or achieve a goal
nhiên liệu hóa thạch
Than đá là một trong những nhiên liệu hóa thạch được sử dụng rộng rãi nhất.
sự nóng lên toàn cầu
Giảm lượng khí thải carbon có thể giúp làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
khí nhà kính
mũ băng
Các nhà khoa học nghiên cứu chỏm băng để hiểu lịch sử khí hậu Trái Đất.
rừng mưa nhiệt đới
Rừng mưa nhiệt đới giúp ổn định khí hậu thế giới.
năng lượng tái tạo
Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các dự án năng lượng tái tạo.
mực nước biển
Mực nước biển dâng cao là một mối lo ngại do biến đổi khí hậu.
nhiệt độ bề mặt toàn cầu
Các nhà khoa học theo dõi nhiệt độ bề mặt toàn cầu để theo dõi biến đổi khí hậu.