Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 3 - 3C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "thảm", "nhàm chán", "gặp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp tiền
carpet [Danh từ]
اجرا کردن

thảm

Ex: I vacuumed the carpet to remove the dust and dirt .

Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.

sofa [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The leather sofa adds a touch of elegance to the room .

Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh

Ex:

Bầu trời xanh trong và đẹp.

boring [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: The class was boring because the teacher simply read from the textbook .

Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

town [Danh từ]
اجرا کردن

thị trấn

Ex: She likes to walk around town and visit the local shops .

Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.

to meet [Động từ]
اجرا کردن

gặp gỡ

Ex: She suggested meeting at the library to study together .

Cô ấy đề nghị gặp nhau ở thư viện để học cùng nhau.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

to go out [Động từ]
اجرا کردن

đi ra ngoài

Ex: They planned to go out for a movie and ice cream .

Họ đã lên kế hoạch đi chơi để xem phim và ăn kem.

weekend [Danh từ]
اجرا کردن

cuối tuần

Ex: I look forward to the weekend to go on a trip .

Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.

to switch off [Động từ]
اجرا کردن

tắt

Ex:

Bố tôi luôn tắt tin tức khi ông ấy đã có đủ.

park [Danh từ]
اجرا کردن

công viên

Ex: I enjoy having picnics in the park with my family .

Tôi thích đi dã ngoại ở công viên với gia đình.

dark [Tính từ]
اجرا کردن

tối

Ex: He was reading in a dark corner of the library .

Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.

program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình

Ex: The evening 's program featured three short theater performances .

Chương trình buổi tối có ba tiết mục kịch ngắn.

channel [Danh từ]
اجرا کردن

kênh

Ex: The local channel airs a mix of community events , weather updates , and locally produced programs .

Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.

nowhere [Trạng từ]
اجرا کردن

không nơi nào

Ex: We searched for hours but the missing file was nowhere .

Chúng tôi đã tìm kiếm hàng giờ nhưng tệp tin bị mất không ở đâu cả.

comedy [Danh từ]
اجرا کردن

hài kịch

Ex: The movie is a comedy that pokes fun at traditional fairy tales .

Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.

film [Danh từ]
اجرا کردن

phim

Ex: The classic film " Casablanca " is often hailed as one of the greatest romance movies of all time .

Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.

action [Danh từ]
اجرا کردن

fast-moving events that create excitement, suspense, or danger

Ex: The film is full of thrilling action .
series [Danh từ]
اجرا کردن

loạt phim

Ex: She binge-watched an entire series about historical mysteries over the weekend .

Cô ấy đã xem liền một mạch cả một loạt phim về những bí ẩn lịch sử vào cuối tuần.

cartoon [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: She is an animator for a popular cartoon series .

Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

quiz show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình đố vui

Ex: He won a lot of money on a quiz show last night .

Anh ấy đã thắng rất nhiều tiền trong một chương trình đố vui tối qua.