Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 1 - 1D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1D trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "cảnh giác", "công viên", "rời đi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp tiền
watch [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex: Her watch has a leather strap and a gold dial .

Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

watchful [Tính từ]
اجرا کردن

cảnh giác

Ex: She remained watchful throughout the night , guarding the camp .

Cô ấy vẫn cảnh giác suốt đêm, canh giữ trại.

noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ

Ex: Pronouns are used to replace nouns in sentences to avoid repetition .

Đại từ được sử dụng để thay thế danh từ trong câu để tránh lặp lại.

verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ

Ex: She has a list of verbs that she practices every day .

Cô ấy có một danh sách động từ mà cô ấy luyện tập mỗi ngày.

adjective [Danh từ]
اجرا کردن

tính từ

Ex: Learning the correct placement of an adjective in a sentence is important in English grammar .

Học cách đặt đúng vị trí của một tính từ trong câu là quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

plural [Tính từ]
اجرا کردن

số nhiều

Ex: In grammar lessons , students are often taught the difference between singular and plural nouns .

Trong các bài học ngữ pháp, học sinh thường được dạy về sự khác biệt giữa danh từ số ít và số nhiều.

meaning [Danh từ]
اجرا کردن

nghĩa

Ex: She looked up the meaning of the word in an online dictionary .

Cô ấy tra nghĩa của từ trong từ điển trực tuyến.

pronunciation [Danh từ]
اجرا کردن

phát âm

Ex: The teacher corrected my pronunciation of the difficult word .

Giáo viên đã sửa cách phát âm của tôi về từ khó.

book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

park [Danh từ]
اجرا کردن

công viên

Ex: I enjoy having picnics in the park with my family .

Tôi thích đi dã ngoại ở công viên với gia đình.

left [Tính từ]
اجرا کردن

trái

Ex: The photograph captured the couple , with arms entwined , standing on the left side of the frame .

Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.

match [Danh từ]
اجرا کردن

trận đấu

Ex:

Cô ấy rất hào hứng khi xem trận đấu quyền anh giữa hai nhà vô địch thế giới vào cuối tuần này.

fit [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex: She follows a balanced diet , and her doctor says she 's very fit .

Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.

ring [Danh từ]
اجرا کردن

nhẫn

Ex:

Bà tôi đã truyền lại cho tôi chiếc nhẫn cưới bằng vàng của bà.

to write [Động từ]
اجرا کردن

viết

Ex: He quickly wrote the important phone number .

Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.

salmon [Danh từ]
اجرا کردن

cá hồi

Ex:

Cá hồi hun khói thường được phục vụ trên bánh mì tròn với phô mai kem.

son [Danh từ]
اجرا کردن

con trai

Ex: Lisa beamed with pride as she watched her son receive his diploma on graduation day .

Lisa tỏa ra vẻ tự hào khi nhìn con trai cô nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ tốt nghiệp.

little [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The little flower bloomed in the cracks of the sidewalk , adding a touch of beauty to the urban landscape .

Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.

easy [Tính từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: Understanding the concept was easy ; the teacher explained it clearly .

Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.

apple [Danh từ]
اجرا کردن

táo

Ex: I ate a delicious apple for a healthy snack .

Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.

to leave [Động từ]
اجرا کردن

rời đi

Ex: She decided to leave the party because it was too crowded .

Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.

sun [Danh từ]
اجرا کردن

mặt trời

Ex: I love watching the sunset as the sun paints the sky with vibrant colors .

Tôi thích ngắm mặt trời lặn khi mặt trời tô điểm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.

fruit [Danh từ]
اجرا کردن

trái cây

Ex: He made a smoothie with a blend of frozen fruits .

Anh ấy làm một ly sinh tố với hỗn hợp trái cây đông lạnh.

difficult [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Learning to ride a bike without training wheels can be difficult for young children .

Học đi xe đạp mà không có bánh xe tập có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex:

Anh ấy sống trong một thị trấn nhỏ với những người hàng xóm thân thiện.

right [Danh từ]
اجرا کردن

phải

Ex:

Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.

fish [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: She cooked a mouthwatering fish curry , spiced with fragrant herbs and served over steamed rice .

Cô ấy đã nấu một món cà ri ngon miệng, được nêm nếm với các loại thảo mộc thơm và phục vụ trên cơm hấp.