Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 1 - 1B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1B trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "thư", "cá nhân", "huy hiệu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp tiền
ticket [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: I bought a ticket to the movie theater to watch the latest film .

Tôi đã mua một để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.

letter [Danh từ]
اجرا کردن

thư

Ex: He sent a letter of resignation to his boss .

Anh ấy đã gửi một lá thư từ chức cho sếp của mình.

envelope [Danh từ]
اجرا کردن

phong bì

Ex: I need to buy some envelopes for my Christmas cards .

Tôi cần mua một số phong bì cho thiệp Giáng sinh của mình.

note [Danh từ]
اجرا کردن

ghi chú

Ex: Jane left a sweet note on her friend 's desk to brighten her day .
ID card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ căn cước

Ex: The new employees must submit a photo for their ID card during the onboarding process .

Nhân viên mới phải nộp ảnh cho thẻ căn cước của họ trong quá trình hội nhập.

badge [Danh từ]
اجرا کردن

huy hiệu

Ex: The security guard checked everyone ’s identification before granting them access using their employee badges .

Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người trước khi cấp quyền truy cập bằng thẻ nhân viên của họ.

credit card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ tín dụng

Ex: He forgot to sign the back of his credit card .

Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.

business card [Danh từ]
اجرا کردن

danh thiếp

Ex: The business card included his name , phone number , and email address .

Danh thiếp bao gồm tên, số điện thoại và địa chỉ email của anh ấy.

driving licence [Danh từ]
اجرا کردن

bằng lái xe

Ex: It is important to carry your driving licence whenever you are behind the wheel .

Quan trọng là phải mang theo bằng lái xe bất cứ khi nào bạn ngồi sau tay lái.

passport [Danh từ]
اجرا کردن

hộ chiếu

Ex: He carries his passport with him at all times when traveling .

Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.

document [Danh từ]
اجرا کردن

tài liệu

Ex: Please make sure to bring all the necessary documents to your appointment .

Vui lòng đảm bảo mang theo tất cả các tài liệu cần thiết đến cuộc hẹn của bạn.

personal [Tính từ]
اجرا کردن

cá nhân

Ex: His personal belongings were neatly packed in the suitcase .

Đồ đạc cá nhân của anh ấy được đóng gói gọn gàng trong vali.

detail [Danh từ]
اجرا کردن

chi tiết

Ex: The report was thorough and included every detail of the project 's timeline and budget .

Báo cáo rất kỹ lưỡng và bao gồm mọi chi tiết về thời gian và ngân sách của dự án.