vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1B trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "thư", "cá nhân", "huy hiệu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
thư
Anh ấy đã gửi một lá thư từ chức cho sếp của mình.
phong bì
Tôi cần mua một số phong bì cho thiệp Giáng sinh của mình.
thẻ căn cước
Nhân viên mới phải nộp ảnh cho thẻ căn cước của họ trong quá trình hội nhập.
huy hiệu
Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người trước khi cấp quyền truy cập bằng thẻ nhân viên của họ.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
danh thiếp
Danh thiếp bao gồm tên, số điện thoại và địa chỉ email của anh ấy.
bằng lái xe
Quan trọng là phải mang theo bằng lái xe bất cứ khi nào bạn ngồi sau tay lái.
hộ chiếu
Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.
tài liệu
Vui lòng đảm bảo mang theo tất cả các tài liệu cần thiết đến cuộc hẹn của bạn.
cá nhân
Đồ đạc cá nhân của anh ấy được đóng gói gọn gàng trong vali.
chi tiết
Báo cáo rất kỹ lưỡng và bao gồm mọi chi tiết về thời gian và ngân sách của dự án.