Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 2 - 2D

Ởđây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2D trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "quà lưu niệm", "dao", "thách thức", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp tiền
souvenir [Danh từ]
اجرا کردن

quà lưu niệm

Ex: She collected seashells from the beach as souvenirs of her seaside vacation .

Cô ấy đã nhặt vỏ sò từ bãi biển làm quà lưu niệm của kỳ nghỉ bên bờ biển.

bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: He carries a gym bag with his workout clothes and water bottle .

Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.

cap [Danh từ]
اجرا کردن

mũ lưỡi trai

Ex: He tipped his cap as a sign of respect to the elderly woman .

Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.

cup [Danh từ]
اجرا کردن

tách

Ex:

Anh ấy thưởng thức một ly cappuccino trong một tách cà phê lớn.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

quạt điện

Ex: He adjusted the fan 's speed to get the right level of airflow .

Anh ấy điều chỉnh tốc độ của quạt để có được mức độ luồng không khí phù hợp.

key ring [Danh từ]
اجرا کردن

móc chìa khóa

Ex: The key ring was so full of keys that it made a loud jingling sound whenever she walked .

Chùm chìa khóa đầy ắp chìa đến nỗi mỗi khi cô ấy đi lại đều phát ra tiếng leng keng lớn.

knife [Danh từ]
اجرا کردن

dao

Ex:

Anh ấy đã sử dụng một con dao phết bơ để phết mứt lên bánh mì nướng.

mug [Danh từ]
اجرا کردن

cốc

Ex: The cozy café offered a selection of mugs for customers to choose from , each with its own unique design .

Quán cà phê ấm cúng cung cấp một lựa chọn các cốc để khách hàng lựa chọn, mỗi cái có thiết kế độc đáo riêng.

plate [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex: She handed me a clean plate for dessert .

Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.

postcard [Danh từ]
اجرا کردن

bưu thiếp

Ex: They collect vintage postcards as a hobby , fascinated by the historical images and messages .

Họ sưu tầm bưu thiếp cổ điển như một sở thích, bị mê hoặc bởi những hình ảnh và thông điệp lịch sử.

poster [Danh từ]
اجرا کردن

áp phích

Ex: For her bedroom , Sarah decided to decorate the walls with a poster of her favorite band , creating a lively atmosphere that reflected her personality .

Đối với phòng ngủ của mình, Sarah quyết định trang trí tường bằng một tờ áp phích của ban nhạc yêu thích của cô, tạo ra một bầu không khí sôi động phản ánh cá tính của cô.

rug [Danh từ]
اجرا کردن

tấm thảm

Ex:

Tấm thảm phòng tắm hấp thụ nước và ngăn ngừa trượt trên sàn.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

challenge [Danh từ]
اجرا کردن

thử thách

Ex: The math competition presented a real challenge for the students .

Cuộc thi toán học đã đặt ra một thách thức thực sự cho các học sinh.

Asia [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Á

Ex: Asia is the largest continent in terms of both land area and population .

Châu Á là lục địa lớn nhất về cả diện tích đất liền và dân số.

Central America [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Mỹ

Ex: The economy of Central America relies heavily on agriculture .

Nền kinh tế của Trung Mỹ phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

Europe [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Âu

Ex: Europe is home to famous landmarks like the Eiffel Tower , Colosseum , and Big Ben .

Châu Âu là nơi có các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel, đấu trường La Mã và Big Ben.

North America [Danh từ]
اجرا کردن

Bắc Mỹ

Ex: The Grand Canyon , one of the most famous natural wonders , is located in North America .

Grand Canyon, một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất, nằm ở Bắc Mỹ.

North Africa [Danh từ]
اجرا کردن

Bắc Phi

Ex: The economy of North Africa is driven by oil , agriculture , and tourism .

Nền kinh tế của Bắc Phi được thúc đẩy bởi dầu mỏ, nông nghiệp và du lịch.

Middle East [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Đông

Ex: Tensions in the Middle East have been a focus of international diplomacy for decades .

Căng thẳng ở Trung Đông đã là trọng tâm của ngoại giao quốc tế trong nhiều thập kỷ.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

India [Danh từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: The capital city of India is New Delhi .

Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.