khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "chăn", "xà phòng", "lễ tân", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
chăn
Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.
ly
Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
điều khiển từ xa
Bố tôi thích sử dụng điều khiển từ xa để chuyển đổi giữa các kênh thể thao khác nhau.
gối
Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.
gạt tàn thuốc
Cô ấy vô tình làm đổ gạt tàn thuốc.
dầu gội
Dầu gội tạo bọt tốt và để lại cảm giác sạch sẽ cho tóc cô ấy.
ga trải giường
Sau khi giặt ga trải giường, anh ấy lấy ra một tấm ga sạch sẽ và phẳng phiu để trải lên giường trước khi khách đến.
xà phòng
Anh ấy thích mùi thơm của xà phòng thơm khi tắm.
minibar
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối thư giãn trong phòng của mình, thưởng thức đồ ăn nhẹ từ minibar trong khi xem phim.
vòi
Vòi nước trong nhà bếp bị nhỏ giọt, lãng phí nước.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
cuộn giấy vệ sinh
Cô ấy đã mua một gói mới cuộn giấy vệ sinh từ cửa hàng.
sàn
Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.
lễ tân
Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.
khách
Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.