có
Anh ấy đã thử giải câu đố đầy thách thức.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "quarrel", "stroll", "discussion", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có
Anh ấy đã thử giải câu đố đầy thách thức.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
cuộc cãi nhau
Cuộc cãi vã giữa các anh chị em đã quá gay gắt đến nỗi làm gián đoạn cả buổi họp mặt gia đình.
trò chuyện
Tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với bạn tôi trên mạng xã hội ngày hôm qua.
thảo luận
Họ đã lên lịch một cuộc thảo luận để giải quyết những lo ngại tài chính của dự án.
niềm vui
Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.
tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
to view or examine something briefly or casually
to briefly or casually turn one's eyes toward something, typically to see, inspect, or observe it
đi dạo
Sau bữa tối, chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
to use a telephone or other communication device to start a phone conversation with someone
to give a reason or explanation to avoid doing something or to explain a mistake or failure
to listen or pay attention carefully to something and remember it for later use
to try to do or accomplish something, particularly something difficult
đưa
Cô ấy đã đưa cho tôi một chìa khóa để vào phòng lưu trữ.
câu trả lời
Những câu trả lời lảng tránh của chính trị gia trong buổi họp báo đã gây nghi ngờ giữa các nhà báo.