Sách English Result - Trung cấp cao - Đơn vị 5 - 5B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5B trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "sauna", "sữa chua", "tiếng Ả Rập", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp cao
fog [Danh từ]
اجرا کردن

sương mù

Ex: The city was covered in a thick fog after the rain .

Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc sau cơn mưa.

museum [Danh từ]
اجرا کردن

bảo tàng

Ex: I enjoyed the temporary exhibition at the museum , which featured contemporary art from around the world .

Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

sauna [Danh từ]
اجرا کردن

phòng xông hơi

Ex: The spa 's luxurious sauna was equipped with heated cedar benches and aromatic steam .

Spa sang trọng có phòng xông hơi được trang bị ghế gỗ tuyết tùng nóng và hơi nước thơm.

ski [Danh từ]
اجرا کردن

ván trượt tuyết

Ex: The ski resort offers rentals for skis , boots , and poles for those who do n't have their own equipment .

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp dịch vụ cho thuê ván trượt tuyết, giày và gậy cho những người không có thiết bị riêng.

yogurt [Danh từ]
اجرا کردن

sữa chua

Ex: The store offers a variety of yogurt flavors , including strawberry , blueberry , and vanilla .

Cửa hàng cung cấp nhiều hương vị sữa chua, bao gồm dâu, việt quất và vani.

zero [Số từ]
اجرا کردن

số không

Ex: I have zero siblings .

Tôi có không anh chị em.

Arabic [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Ả Rập

Ex: Arabic is one of the six official languages of the United Nations .

Tiếng Ả Rập là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.

Danish [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Đan Mạch

Ex: He studied Danish at university to better understand Scandinavian literature .

Anh ấy đã học tiếng Đan Mạch ở đại học để hiểu rõ hơn về văn học Scandinavia.

Finnish [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Phần Lan

Ex: Finnish has 15 grammatical cases , making it challenging for new learners .

Tiếng Phần Lan có 15 trường hợp ngữ pháp, khiến nó trở nên khó khăn cho người mới học.

Greek [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Hy Lạp

Ex: He 's using an online app to practice his Greek .

Anh ấy đang sử dụng một ứng dụng trực tuyến để luyện tập tiếng Hy Lạp của mình.

Norwegian [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Na Uy

Ex: She is fluent in both Norwegian and English .

Cô ấy thông thạo cả tiếng Na Uy và tiếng Anh.

Turkish [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Ex:

Ước mơ của cô ấy là một ngày nào đó viết một cuốn tiểu thuyết bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.