Sách English Result - Trung cấp cao - Đơn vị 3 - 3C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "bền vững", "nhãn", "có thể đo lường được", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp cao
achievable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể đạt được

Ex: Despite the challenges , the team remained optimistic and focused on finding achievable solutions .

Mặc dù có những thách thức, nhóm vẫn lạc quan và tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp khả thi.

measurable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể đo lường được

Ex: The effectiveness of the marketing campaign is measurable through metrics such as click-through rates and conversions .

Hiệu quả của chiến dịch tiếp thị có thể đo lường được thông qua các chỉ số như tỷ lệ nhấp chuột và chuyển đổi.

improvable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể cải thiện

Ex: His skills are improvable with more practice .

Kỹ năng của anh ấy có thể cải thiện được với nhiều luyện tập hơn.

sustainable [Tính từ]
اجرا کردن

bền vững

Ex: His hectic work schedule was not sustainable , leading to exhaustion and decreased productivity .

Lịch trình làm việc bận rộn của anh ấy không bền vững, dẫn đến kiệt sức và giảm năng suất.

avoidable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể tránh được

Ex: Many workplace accidents are avoidable with proper training and adherence to safety protocols .

Nhiều tai nạn nơi làm việc có thể tránh được với đào tạo đúng cách và tuân thủ các giao thức an toàn.

table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

capital [Danh từ]
اجرا کردن

thủ đô

Ex: The country 's capital is known for its impressive architecture .

Thủ đô của đất nước được biết đến với kiến trúc ấn tượng.

horrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The horrible taste of the medicine made it challenging to swallow .

Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

label [Danh từ]
اجرا کردن

nhãn hiệu

Ex: The new artist was discovered by a small indie label .

Nghệ sĩ mới được phát hiện bởi một hãng đĩa indie nhỏ.

little [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The little flower bloomed in the cracks of the sidewalk , adding a touch of beauty to the urban landscape .

Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.

lovable [Tính từ]
اجرا کردن

đáng yêu

Ex: Her kind and compassionate personality made her a lovable friend to all .

Tính cách tốt bụng và nhân ái của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng yêu với tất cả mọi người.

able [Tính từ]
اجرا کردن

có khả năng

Ex: With his new glasses , he is able to read the fine print .

Với cặp kính mới, anh ấy có thể đọc được chữ nhỏ.

to aim [Động từ]
اجرا کردن

nhắm vào

Ex:

Hội nghị nhằm vào các nhà lãnh đạo trong ngành công nghệ.

to hope [Động từ]
اجرا کردن

hy vọng

Ex: She hoped he would forgive her for the mistake .

Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.

to [be] due to [Cụm từ]
اجرا کردن

to happen or occur as a consequence or outcome of something

Ex: The meeting is due to start at 10 AM .
to plan [Động từ]
اجرا کردن

lên kế hoạch

Ex: Months before the wedding , they planned every detail to perfection .

Hàng tháng trước đám cưới, họ đã lên kế hoạch từng chi tiết một cách hoàn hảo.

to set out [Động từ]
اجرا کردن

bắt đầu

Ex: He set out with determination to improve his skills in the upcoming competition .

Anh ấy bắt đầu với quyết tâm cải thiện kỹ năng của mình trong cuộc thi sắp tới.