sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5D trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "tranh luận", "nói chuyện phiếm", "trao đổi", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
lời chào
Lời chào vui vẻ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện.
trao đổi
Hội nghị đã tạo cơ hội cho các chuyên gia trao đổi ý tưởng và hiểu biết trong lĩnh vực tương ứng của họ.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
trò chuyện
Tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với bạn tôi trên mạng xã hội ngày hôm qua.
sự im lặng
Sau cuộc tranh cãi lớn, sự im lặng đột ngột trong ngôi nhà cảm thấy gần như kỳ lạ.
to suddenly become uncontrollably angry
trò chuyện nhỏ
Khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên, thường bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện nhỏ để làm quen.
to elevate the volume of speech, typically fueled by anger or strong emotion
nhìn chằm chằm
Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính trong nhiều giờ liền trong giờ làm việc.