Sách English Result - Trung cấp cao - Đơn vị 1 - 1B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1B trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "cực kỳ", "hầu như không bao giờ", "khá" v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp cao
always [Trạng từ]
اجرا کردن

luôn luôn

Ex: The clock always ticks steadily .

Đồng hồ luôn tích tắc đều đặn.

rarely [Trạng từ]
اجرا کردن

hiếm khi

Ex: He rarely speaks in meetings unless asked directly .

Anh ấy hiếm khi nói trong các cuộc họp trừ khi được hỏi trực tiếp.

often [Trạng từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: She often reads books before bedtime .

Cô ấy thường xuyên đọc sách trước khi đi ngủ.

usually [Trạng từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: They usually go swimming at the beach on hot days .

Họ thường đi bơi ở bãi biển vào những ngày nóng.

finally [Trạng từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: After weeks of anticipation , the package finally arrived in the mail .

Sau nhiều tuần chờ đợi, gói hàng cuối cùng đã đến qua bưu điện.

never [Trạng từ]
اجرا کردن

không bao giờ

Ex: They never visited Europe despite always planning to .

Họ không bao giờ đến thăm châu Âu mặc dù luôn có kế hoạch.

hardly ever [Trạng từ]
اجرا کردن

hầu như không bao giờ

Ex: The old car hardly ever starts on the first try .

Chiếc xe cũ hầu như không bao giờ khởi động ngay lần đầu tiên.

sometimes [Trạng từ]
اجرا کردن

đôi khi

Ex: The store sometimes offers discounts on certain items .

Cửa hàng đôi khi giảm giá một số mặt hàng.

normally [Trạng từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: The train normally arrives on time .

Tàu thường đến đúng giờ.

recently [Trạng từ]
اجرا کردن

gần đây

Ex: We visited the museum recently and enjoyed the exhibits .

Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng gần đây và rất thích các triển lãm.

slowly [Trạng từ]
اجرا کردن

chậm rãi

Ex: He walked slowly to enjoy the scenery .

Anh ấy đi chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.

easily [Trạng từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: The cat jumped onto the sofa easily .

Con mèo nhảy dễ dàng lên ghế sofa.

carefully [Trạng từ]
اجرا کردن

cẩn thận

Ex: He carefully adjusted the microscope lens .

Anh ấy cẩn thận điều chỉnh ống kính hiển vi.

quickly [Trạng từ]
اجرا کردن

nhanh chóng

Ex: He typed quickly to meet the deadline .

Anh ấy đã gõ nhanh chóng để kịp hạn chót.

quietly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách lặng lẽ

Ex: He walked quietly through the library .

Anh ấy đi lặng lẽ qua thư viện.

well [Trạng từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The machine is functioning well after the repairs .

Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.

really [Trạng từ]
اجرا کردن

thực sự

Ex: I 'm really tired after that run .

Tôi thực sự mệt mỏi sau khi chạy.

pretty [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: She 's pretty sure she left her keys on the kitchen counter .

Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.

fairly [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: I 've been fairly busy lately , working on multiple projects .

Gần đây tôi khá bận rộn, làm việc trên nhiều dự án.

awfully [Trạng từ]
اجرا کردن

khủng khiếp

Ex: The news about the accident was awfully distressing .

Tin tức về vụ tai nạn vô cùng đau lòng.

very [Trạng từ]
اجرا کردن

rất

Ex: It 's very hot outside today .

Hôm nay bên ngoài rất nóng.

quite [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: After a long day at work , she found the warm bath quite soothing .

Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thấy bồn tắm ấm rất thư giãn.

almost [Trạng từ]
اجرا کردن

gần như

Ex: The puzzle was challenging , but he almost solved it before giving up .

Câu đố rất khó, nhưng anh ấy gần như đã giải được nó trước khi bỏ cuộc.

rather [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: The homework is rather difficult , so I need more time .

Bài tập khá khó, vì vậy tôi cần thêm thời gian.

too [Trạng từ]
اجرا کردن

quá

Ex: That dress is too expensive for me .

Chiếc váy đó quá đắt đối với tôi.

much [Trạng từ]
اجرا کردن

rất

Ex: I do n't like this movie much .

Tôi không thích bộ phim này lắm.