ghi lại
Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 Bài C trong sách giáo trình Four Corners 2, như "phát lại", "quảng cáo", "khoảng cách", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ghi lại
Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.
tua nhanh
Để tránh phần giới thiệu nhàm chán, họ đã tua nhanh đến nội dung chính của video.
bỏ qua
Nếu bạn thiếu thời gian, bạn có thể bỏ qua các chương giới thiệu và đi thẳng vào nội dung chính của cuốn sách.
phát lại
Kênh truyền hình cáp phát sóng lại các bộ phim cũ vào mỗi cuối tuần.
điều khiển từ xa
Bố tôi thích sử dụng điều khiển từ xa để chuyển đổi giữa các kênh thể thao khác nhau.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
công cộng
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết các mối quan tâm về sức khỏe cộng đồng.
vệ tinh
Vệ tinh truyền thông cho phép cuộc gọi điện thoại toàn cầu và truy cập Internet bằng cách chuyển tiếp tín hiệu qua khoảng cách xa.
tốc độ
Vui lòng lái xe với tốc độ an toàn trên con đường này; giới hạn là 50 dặm một giờ.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
sản phẩm
Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da hữu cơ mới.
thiết bị
Máy nghe nhạc là một thiết bị cầm tay phổ biến để nghe các bài hát.
khoảng cách
Cô ấy đã đo khoảng cách từ nhà mình đến cửa hàng tạp hóa gần nhất.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
thăm
Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.
phát
Cô ấy bật DVD và thích thú xem bộ phim yêu thích của mình trên tivi.
chương trình truyền hình
Chương trình truyền hình mới trên Netflix đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.