Sách Four Corners 2 - Bài 8 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 Bài học A trong sách giáo khoa Four Corners 2, chẳng hạn như "đài phun nước", "khu vực", "gần đó", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 2
fun [Danh từ]
اجرا کردن

niềm vui

Ex: She brings a sense of fun to the classroom .

Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.

city [Danh từ]
اجرا کردن

thành phố

Ex: They are planning a city tour to discover hidden gems and local attractions .

Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.

botanical garden [Danh từ]
اجرا کردن

vườn bách thảo

Ex: She visited the botanical garden to study different species of orchids .

Cô ấy đã đến thăm vườn bách thảo để nghiên cứu các loài phong lan khác nhau.

castle [Danh từ]
اجرا کردن

lâu đài

Ex: The castle ’s architecture featured elaborate turrets and battlements , reflecting its historical importance .

Kiến trúc của lâu đài có những tháp pháo và tường thành tinh xảo, phản ánh tầm quan trọng lịch sử của nó.

fountain [Danh từ]
اجرا کردن

đài phun nước

Ex: Coins glistened at the bottom of the wishing fountain .

Những đồng xu lấp lánh dưới đáy đài phun nước ước nguyện.

monument [Danh từ]
اجرا کردن

tượng đài

Ex: Tourists flock to the city to see the historic monument that commemorates a significant battle .

Du khách đổ xô đến thành phố để xem tượng đài lịch sử tưởng niệm một trận chiến quan trọng.

palace [Danh từ]
اجرا کردن

cung điện

Ex: The sultan 's palace was a masterpiece of Islamic architecture , with intricate tilework , soaring minarets , and lush inner courtyards .

Cung điện của quốc vương là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo, với những viên gạch phức tạp, những ngọn tháp cao vút và những sân trong tươi tốt.

pyramid [Danh từ]
اجرا کردن

kim tự tháp

Ex: The Mayans built impressive pyramids in Central America .

Người Maya đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng ở Trung Mỹ.

square [Danh từ]
اجرا کردن

quảng trường

Ex: They met in the square to watch the street performers .

Họ gặp nhau tại quảng trường để xem các nghệ sĩ đường phố.

statue [Danh từ]
اجرا کردن

tượng

Ex: Tourists gathered around the famous statue in the park , snapping photos to capture its beauty .

Du khách tụ tập xung quanh tượng nổi tiếng trong công viên, chụp ảnh để ghi lại vẻ đẹp của nó.

Ecuador [Danh từ]
اجرا کردن

Ecuador

Ex: Quito , the capital of Ecuador , is located high in the Andes .

Quito, thủ đô của Ecuador, nằm ở vùng cao của dãy Andes.

South Korea [Danh từ]
اجرا کردن

Hàn Quốc

Ex: Many tourists visit South Korea to experience its traditional palaces .

Nhiều du khách đến thăm Hàn Quốc để trải nghiệm những cung điện truyền thống của nó.

Egypt [Danh từ]
اجرا کردن

Ai Cập

Ex: I am planning a trip to Egypt next year .

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập vào năm tới.

king [Danh từ]
اجرا کردن

vua

Ex: The portrait of the king hung prominently in the grand hall of the palace .

Bức chân dung của vua được treo nổi bật trong đại sảnh của cung điện.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: The museum features exhibits that cover significant moments in history , from ancient civilizations to modern times .

Bảo tàng trưng bày các triển lãm bao gồm những khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.

area [Danh từ]
اجرا کردن

khu vực

Ex: The downtown area is busy during office hours .

Khu vực trung tâm thành phố nhộn nhịp trong giờ làm việc.

fantastic [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: The weather has been fantastic this week sunny and warm every day .

Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.

boat [Danh từ]
اجرا کردن

thuyền

Ex: The boat rocked gently as we set sail on a sunny day .

Con thuyền nhẹ nhàng đung đưa khi chúng tôi ra khơi vào một ngày nắng.

neighborhood [Danh từ]
اجرا کردن

khu phố

Ex: Real estate in the neighborhood of Los Angeles tends to be on the higher end of the market .

Bất động sản trong khu vực Los Angeles có xu hướng ở mức cao của thị trường.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

bức tranh

Ex: In her painting , you can see a blend of modern and traditional techniques .

Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.

nearby [Trạng từ]
اجرا کردن

gần đây

Ex: My best friends live nearby , so we can hang out often .

Những người bạn thân nhất của tôi sống gần đây, vì vậy chúng tôi có thể đi chơi thường xuyên.

to relax [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: He likes to relax in the garden during the evenings .

Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.

teahouse [Danh từ]
اجرا کردن

quán trà

Ex: She visited a teahouse famous for its Japanese matcha ceremony .

Cô ấy đã đến thăm một quán trà nổi tiếng với nghi lễ matcha Nhật Bản.

should [Động từ]
اجرا کردن

nên

Ex: In a professional setting , employees should adhere to the company 's code of conduct .

Trong môi trường chuyên nghiệp, nhân viên nên tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.

can [Động từ]
اجرا کردن

có thể

Ex: Using her artistic talents , she can paint beautiful landscapes .

Sử dụng tài năng nghệ thuật của mình, cô ấy có thể vẽ những phong cảnh đẹp.