adagio
Các nhạc sĩ đánh giá cao adagio vì khả năng truyền tải những cảm xúc tinh tế thông qua âm nhạc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các tác phẩm âm nhạc như "concerto", "sonata" và "nocturne".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
adagio
Các nhạc sĩ đánh giá cao adagio vì khả năng truyền tải những cảm xúc tinh tế thông qua âm nhạc.
bản concerto
Ông đã sáng tác một bản concerto mới cho violin và dàn nhạc, được ra mắt tại lễ hội âm nhạc.
bài song ca
Song ca giọng hát của họ hòa quyện hoàn hảo, thu hút khán giả.
tứ tấu
Tứ tấu thanh nhạc của họ hòa âm tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.
ngũ tấu
Ngũ tấu dây đã làm mê hoặc khán giả với sự pha trộn hài hòa của các giai điệu.
bản nhạc sáu bè
Dàn nhạc đang luyện tập một bản lục tấu tuyệt đẹp sẽ được biểu diễn tại buổi hòa nhạc ngày mai.
forte
Đỉnh điểm của bản giao hưởng được đánh dấu forte, đòi hỏi một bản trình diễn mạnh mẽ từ dàn nhạc.
fugue
Trong buổi hòa nhạc, màn trình diễn fugue của nghệ sĩ dương cầm là một điểm nhấn, thể hiện cả kỹ năng kỹ thuật và chiều sâu diễn giải.
tự nguyện
Một bản voluntary Baroque vang vọng khắp nhà thờ lớn khi kết thúc buổi lễ.
chaconne
Bản dịch của dàn nhạc về chaconne baroque đã được đón nhận với một tràng pháo tay đứng, khi khán giả đánh giá cao những biến tấu phức tạp và hòa âm phong phú.
bài ca nông
Dàn hợp xướng đã trình diễn một canon, xếp lớp giai điệu trong sự hài hòa hoàn hảo.
a musical work that has been created, such as a piece, song, or opus
khúc luyện
Etude của anh ấy trên violin thể hiện sự kiểm soát và độ chính xác ấn tượng.
a musical composition or ceremonial performance based on the texts of the Eucharistic liturgy
tác phẩm
"Winterreise, Opus 89" của Schubert là một chu kỳ bài hát được sáng tác vào năm 1827.
oratorio
Bach đã sáng tác một số oratorio nổi tiếng như Oratorio Giáng Sinh, đặt lời nhạc cho các văn bản Kinh Thánh vào dịp lễ.
khúc hoan ca
Rhapsody Nero của Beethoven mô tả sự sụp đổ bi thảm của Hoàng đế Nero thông qua những chuyển động u ám nhưng mạnh mẽ gợi lên cảm xúc sâu sắc.
độc tấu
Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.
bài hát
Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
bản giao hưởng
Tiếng kêu nhẹ nhàng của những con dế trở thành một bản giao hưởng đêm khuya ở vùng quê yên tĩnh.
bài hát
Cô ấy đã thêm bài hát mới nhất từ nghệ sĩ yêu thích của mình vào danh sách phát.
hành khúc cưới
Cặp đôi đã chọn một hành khúc cưới sôi động và vui tươi để phản ánh lễ kỷ niệm vui vẻ của họ.
a musical composition made up of several movements or pieces, loosely connected in theme or style
music composed for one or more singers, typically with instrumental accompaniment
khúc chuyển tiếp
Một khoảng lặng ngắn bằng piano đã tạo ra một khoảng nghỉ giai điệu trước màn thứ hai.
a written representation of a musical composition, showing parts for different instruments on separate staves
concerto grosso
Buổi hòa nhạc đã thể hiện sự tương tác phức tạp giữa các nghệ sĩ độc tấu và dàn nhạc trong một bản concerto grosso mê hoặc.
nhạc kịch
Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.
điệu gigue
Bản Partita số 3 cung Mi trưởng của Bach có một chuyển động gigue sôi động, đặc trưng bởi những giai điệu vui tươi và nhịp điệu mạnh mẽ.