bị bỏ bê
Con chó bị bỏ rơi trông gầy và yếu.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2C trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "bị bỏ rơi", "tu sửa", "bị ức chế", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bị bỏ bê
Con chó bị bỏ rơi trông gầy và yếu.
kiệt sức
Bệnh nhân trông kiệt sức sau nhiều ngày sốt cao.
đáng giá
Học một ngôn ngữ mới có thể là một nỗ lực đáng giá, mở ra cơ hội cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
bị bỏ hoang
Họ tìm thấy một chú chó con bị bỏ rơi trên đường.
lãng phí
Cô ấy bị chỉ trích vì thói quen tiêu xài lãng phí, thường xuyên mua những thứ không cần thiết.
phát triển mạnh
Khu vườn cộng đồng phát triển mạnh cung cấp sản phẩm tươi cho cư dân địa phương.
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
chăm sóc
Bác sĩ thú y sẽ chăm sóc con chó của bạn trong quá trình hồi phục.
có người ở
Họ đã khám phá những hòn đảo có người ở của quần đảo.
hiệu quả
Sarah là một nhà lãnh đạo hiệu quả, có khả năng phân công nhiệm vụ một cách hiệu quả và động viên nhóm của mình đạt được mục tiêu.
làm hồi phục
Năng lượng sống động của buổi hòa nhạc đã làm mới tâm trạng của cô ấy.
a change toward a smaller, lower, or reduced state
không hấp dẫn
Hành vi thô lỗ của anh ta khiến anh ta không hấp dẫn đối với người khác.
vô ích
Cuộc tranh luận vô ích vì không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
đô thị
Chính phủ đã khởi xướng một dự án phát triển đô thị để giải quyết các vấn đề cơ sở hạ tầng.
an area of scenery visible in a single view
mái che trạm xe buýt
Cô ấy đợi dưới mái che chờ xe buýt cho đến khi xe buýt đến.
nhà chọc trời
Cô ấy làm việc trên tầng cao nhất của một tòa nhà chọc trời, tận hưởng tầm nhìn toàn cảnh thành phố bên dưới.
biển báo giao thông
Anh ấy giảm tốc độ sau khi nhìn thấy biển báo đường cho lối đi bộ.
công nghiệp
Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.
khu đất
Cô ấy dành những ngày cuối tuần của mình để khám phá khu đất rộng lớn, tận hưởng phong cảnh thanh bình.
đồng hồ đỗ xe
Đồng hồ đỗ xe hiển thị thời gian còn lại.
vạch sang đường dành cho người đi bộ
Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi tại vạch sang đường dành cho người đi bộ để tín hiệu thay đổi.
gờ giảm tốc
Có một gờ giảm tốc gần trường để đảm bảo các tài xế không đi quá nhanh.
bịt kín bằng ván
Ngôi nhà bỏ hoang đã bị bịt kín bằng ván để ngăn chặn sự xâm nhập.
đổ sập
Trận động đất khiến nhà thờ lịch sử sụp đổ, để lại một đống đổ nát.
phát triển
Với đủ nước, cây cối phát triển mạnh nhanh chóng.
thịnh vượng
Thành phố trở nên thịnh vượng hơn qua các năm.
tu sửa
Khách sạn đã được tu sửa với nội thất và trang trí hiện đại.
khỏe mạnh
Cây cứng cáp đã chịu được gió mạnh và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
rách rưới
Mặc dù ngoại hình rách rưới, anh ấy có một trái tim nhân hậu và nụ cười ấm áp làm căn phòng sáng lên.