Sách Insight - Trung cấp cao - Đơn vị 3 - 3C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "phân hủy", "gỉ sét", "trong suốt", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp cao
rusty [Tính từ]
اجرا کردن

gỉ

Ex: The rusty gate creaked when he tried to open it .

Cổng gỉ sét kêu cót két khi anh ta cố mở nó.

dated [Tính từ]
اجرا کردن

lỗi thời

Ex: The website ’s layout felt dated and difficult to navigate compared to modern designs .

Bố cục của trang web có vẻ lỗi thời và khó điều hướng so với các thiết kế hiện đại.

to decay [Động từ]
اجرا کردن

xuống cấp

Ex: The abandoned buildings slowly decayed over time .

Các tòa nhà bị bỏ hoang dần dần xuống cấp theo thời gian.

plastic [Danh từ]
اجرا کردن

nhựa

Ex: PVC ( polyvinyl chloride ) is a type of plastic commonly used in piping and construction materials .

PVC (polyvinyl chloride) là một loại nhựa thường được sử dụng trong ống dẫn và vật liệu xây dựng.

smooth [Tính từ]
اجرا کردن

mịn

Ex: She admired the smooth finish of the wooden table .

Cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện mịn màng của chiếc bàn gỗ.

transparent [Tính từ]
اجرا کردن

trong suốt

Ex: The glass was so transparent that it was almost invisible , allowing a clear view of the garden beyond .

Tấm kính trong suốt đến mức gần như vô hình, cho phép nhìn rõ khu vườn phía sau.

broad [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: The table was 4 feet broad , making it perfect for large family dinners .

Cái bàn rộng 4 feet, khiến nó hoàn hảo cho những bữa tối gia đình lớn.

triangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình tam giác

Ex:

Cửa sổ có những ô kính màu hình tam giác.

controversial [Tính từ]
اجرا کردن

gây tranh cãi

Ex: Some of the controversial ideas in the article were challenged by experts .

Một số ý kiến gây tranh cãi trong bài báo đã bị các chuyên gia thách thức.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

to crush [Động từ]
اجرا کردن

nghiền nát

Ex: She accidentally crushed the plastic bottle on the sidewalk .

Cô ấy vô tình làm nát chai nhựa trên vỉa hè.

tangle [Danh từ]
اجرا کردن

mớ rối

Ex: Her hair was a messy tangle after the windy walk .

Tóc cô ấy là một mớ rối lộn xộn sau cuộc đi dạo đầy gió.

copper [Danh từ]
اجرا کردن

đồng

Ex: The Statue of Liberty is famous for its green color , which is due to the natural patina formed on its copper surface over time .

Tượng Nữ thần Tự do nổi tiếng với màu xanh lá cây, là do lớp patina tự nhiên hình thành trên bề mặt đồng của nó theo thời gian.

to rip [Động từ]
اجرا کردن

Ex: The fierce gusts of wind threatened to rip the tent from its stakes during the camping trip .

Những cơn gió mạnh dữ dội đe dọa xé toạc chiếc lều khỏi những cọc của nó trong chuyến đi cắm trại.

huge [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: He bought a huge television that took up an entire wall in his living room .

Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.

winding [Tính từ]
اجرا کردن

quanh co

Ex: They took a stroll along the winding river path .

Họ đi dạo dọc theo con đường mòn quanh co bên sông.

purpose [Danh từ]
اجرا کردن

mục đích

Ex: Every tool in this kit has a specific purpose to help with various repairs .

Mỗi công cụ trong bộ này có một mục đích cụ thể để giúp với các sửa chữa khác nhau.

material [Danh từ]
اجرا کردن

vật liệu

Ex: Wood is a versatile material used in construction , furniture making , and crafting .

Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.

origin [Danh từ]
اجرا کردن

nguồn gốc

Ex: The origin of the river is in the mountains to the north .

Nguồn gốc của con sông nằm ở những ngọn núi phía bắc.

nationality [Danh từ]
اجرا کردن

quốc tịch

Ex: The form asks for your nationality and place of birth .

Mẫu đơn yêu cầu quốc tịch và nơi sinh của bạn.

quality [Danh từ]
اجرا کردن

chất lượng

Ex: She appreciated the craftsmanship and attention to detail that reflected in the quality of the handmade pottery .

Cô ấy đánh giá cao sự khéo léo và chú ý đến từng chi tiết phản ánh trong chất lượng của đồ gốm thủ công.

witty [Tính từ]
اجرا کردن

hóm hỉnh

Ex: Her social media posts are filled with witty captions that keep her followers entertained .

Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đầy những chú thích hóm hỉnh khiến người theo dõi luôn được giải trí.

contemporary [Tính từ]
اجرا کردن

đương đại

Ex: Her contemporary fashion line blends classic cuts with modern fabrics .

Dòng thời trang đương đại của cô ấy pha trộn những đường cắt cổ điển với vải hiện đại.

delicate [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex: She had delicate features , with porcelain skin and soft , doe-like eyes that gave her an ethereal beauty .

Cô ấy có những nét thanh tú, với làn da sứ và đôi mắt mềm mại như mắt hươu mang lại cho cô vẻ đẹp siêu thực.

troubling [Tính từ]
اجرا کردن

đáng lo ngại

Ex: The troubling news of the increase in crime rates alarmed the community .

Tin tức đáng lo ngại về sự gia tăng tỷ lệ tội phạm đã làm cộng đồng báo động.

tiny [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ xíu

Ex: She had a tiny scar on her knee from a childhood accident .

Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.

stunning [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She wore a stunning dress that caught everyone 's attention .
silk [Danh từ]
اجرا کردن

lụa

Ex: The evening gown was crafted from exquisite red silk , flowing gracefully as she walked .

Chiếc váy dạ hội được làm từ lụa đỏ tinh xảo, uốn lượn duyên dáng khi cô ấy đi.

Indian [Tính từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: Indian cuisine is known for its rich flavors and use of spices .

Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với hương vị phong phú và việc sử dụng gia vị.

bronze [Tính từ]
اجرا کردن

đồng

Ex:

Những chiếc lá mùa thu mang một màu đồng rực rỡ khi rơi từ trên cây xuống.

rectangular [Tính từ]
اجرا کردن

hình chữ nhật

Ex: They bought a rectangular rug for the living room .

Họ đã mua một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách.

wooden [Tính từ]
اجرا کردن

bằng gỗ

Ex: She sat on a wooden bench beneath the old oak tree , enjoying the tranquility of the garden .

Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế dài bằng gỗ dưới gốc cây sồi già, tận hưởng sự yên tĩnh của khu vườn.

antique [Tính từ]
اجرا کردن

cổ

Ex: With its exquisite craftsmanship and historical significance , the antique furniture in the room added a touch of elegance to the decor .

Với nghệ thuật chế tác tinh xảo và ý nghĩa lịch sử, đồ nội thất cổ điển trong phòng đã thêm một nét thanh lịch vào trang trí.

abstract [Tính từ]
اجرا کردن

trừu tượng

Ex: The artist used bold strokes and vibrant colors to create an abstract composition that evoked a sense of energy and movement .

Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ táo bạo và màu sắc rực rỡ để tạo ra một tác phẩm trừu tượng gợi lên cảm giác năng lượng và chuyển động.

colorful [Tính từ]
اجرا کردن

đầy màu sắc

Ex: The artist used a colorful palette to create a vibrant and dynamic artwork .

Nghệ sĩ đã sử dụng một bảng màu sặc sỡ để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật sống động và năng động.

aluminum [Danh từ]
اجرا کردن

nhôm

Ex: Engineers prefer aluminum for aircraft construction due to its excellent strength-to-weight ratio .

Các kỹ sư ưa chuộng nhôm để chế tạo máy bay do tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tuyệt vời của nó.