Sách Insight - Trung cấp cao - Đơn vị 3 - 3D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3D trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "được ghi chép", "cởi mở", "ngoạn mục", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp cao
wide-ranging [Tính từ]
اجرا کردن

rộng lớn

Ex: Her interests are wide-ranging , including art , science , literature , and music .

Sở thích của cô ấy đa dạng, bao gồm nghệ thuật, khoa học, văn học và âm nhạc.

handmade [Tính từ]
اجرا کردن

thủ công

Ex: Every piece in the collection is handmade and one of a kind .

Mỗi món đồ trong bộ sưu tập đều được làm thủ công và độc nhất vô nhị.

broad-minded [Tính từ]
اجرا کردن

cởi mở

Ex: A broad-minded approach can foster a more inclusive and diverse environment .

Một cách tiếp cận cởi mở có thể thúc đẩy một môi trường bao dung và đa dạng hơn.

documented [Tính từ]
اجرا کردن

được ghi chép

Ex: The documented evidence supported the findings of the investigation .

Bằng chứng được ghi chép đã hỗ trợ những phát hiện của cuộc điều tra.

well-known [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The band became well-known after their hit single topped the charts .

Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.

never-ending [Tính từ]
اجرا کردن

bất tận

Ex: Their argument felt like a never-ending debate , with no clear resolution in sight .

Cuộc tranh luận của họ giống như một cuộc tranh cãi không bao giờ kết thúc, không có giải pháp rõ ràng trong tầm nhìn.

breathtaking [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: Standing on the edge of the cliff , we were greeted by a breathtaking panorama of the vast ocean stretching out before us .

Đứng trên bờ vực, chúng tôi được chào đón bằng một khung cảnh ngoạn mục của đại dương rộng lớn trải dài trước mặt.

museum [Danh từ]
اجرا کردن

bảo tàng

Ex: I enjoyed the temporary exhibition at the museum , which featured contemporary art from around the world .

Tôi rất thích triển lãm tạm thời tại bảo tàng, nơi trưng bày nghệ thuật đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

coin [Danh từ]
اجرا کردن

đồng xu

Ex: The vending machine only accepts coins , so he had to dig through his pockets to find some change .

Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận tiền xu, vì vậy anh ta phải lục lọi trong túi để tìm một ít tiền lẻ.

helmet [Danh từ]
اجرا کردن

mũ bảo hiểm

Ex: The cyclist adjusted his aerodynamic helmet and set off on the race .

Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.

mask [Danh từ]
اجرا کردن

a covering worn on the face to hide identity or appearance

Ex: The thief put on a mask to avoid recognition .
mummy [Danh từ]
اجرا کردن

xác ướp

Ex: The museum exhibited a well-preserved mummy from Egypt .

Bảo tàng đã trưng bày một xác ướp được bảo quản tốt từ Ai Cập.

sculpture [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm điêu khắc

Ex: Visitors marveled at the towering bronze sculpture that stood at the entrance of the museum .

Du khách kinh ngạc trước tượng đồng cao lớn đứng ở lối vào bảo tàng.

statue [Danh từ]
اجرا کردن

tượng

Ex: Tourists gathered around the famous statue in the park , snapping photos to capture its beauty .

Du khách tụ tập xung quanh tượng nổi tiếng trong công viên, chụp ảnh để ghi lại vẻ đẹp của nó.

tablet [Danh từ]
اجرا کردن

tấm bảng

Ex: He found a tablet carved with laws from an ancient civilization .

Anh ấy đã tìm thấy một tấm bảng khắc luật của một nền văn minh cổ đại.

tool [Danh từ]
اجرا کردن

công cụ

Ex: A screwdriver is a versatile tool used for tightening or loosening screws .

Tuốc nơ vít là một công cụ đa năng được sử dụng để siết chặt hoặc nới lỏng các con ốc.

vase [Danh từ]
اجرا کردن

bình hoa

Ex: The antique vase , passed down through generations , was a cherished family heirloom .

Chiếc bình cổ, được truyền qua nhiều thế hệ, là một báu vật gia đình được trân quý.

weapon [Danh từ]
اجرا کردن

vũ khí

Ex: Possession of a deadly weapon without a license is a serious offense .

Sở hữu vũ khí chết người mà không có giấy phép là một tội nghiêm trọng.