ghế bành
Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 1 trong sách giáo khoa Total English Starter, như "tắm", "tủ quần áo", "sưu tầm", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ghế bành
Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.
bồn rửa
Bồn rửa đã được đổ đầy nước ấm để rửa mặt nhanh.
bồn tắm
Những đứa trẻ thích thú vẫy nước trong bồn tắm, biến nó thành một cuộc phiêu lưu nước vui nhộn.
thùng rác
Thùng rác trong bếp đã đầy, nên anh ấy đã đổ rác.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
bàn cà phê
Bàn cà phê là nơi hoàn hảo cho đồ uống và đồ ăn nhẹ của họ trong đêm xem phim.
bếp
Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
máy rửa bát
Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
tủ quần áo
Chiếc tủ quần áo cũ đã ở trong gia đình qua nhiều thế hệ.
máy giặt
Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
có giá
Bảo dưỡng định kỳ cho xe hơi thường tốn khoảng 100 đô la mỗi tháng.
rộng
Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.
hoàn hảo
Jimmy là học sinh hoàn hảo, luôn chú ý trong lớp.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
thu thập
Người nông dân thu hoạch những quả táo chín từ vườn cây để bán ở chợ nông sản.
thợ giặt khô
Cô ấy đã để lại áo khoác mùa đông của mình tại tiệm giặt khô để làm mới nó.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
ghế sofa
Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
bồn cầu
Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.
mét
Vải được bán theo mét tại cửa hàng dệt may.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.