Sách Total English - Sơ cấp - Bài 9 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Starter, như "score", "coma", "nearly", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
world [Danh từ]
اجرا کردن

thế giới

Ex: The world is home to a vast array of cultures and languages .

Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.

director [Danh từ]
اجرا کردن

giám đốc

Ex: The director of the hospital oversees all medical and administrative operations .

Giám đốc bệnh viện giám sát tất cả các hoạt động y tế và hành chính.

club [Danh từ]
اجرا کردن

câu lạc bộ

Ex:

Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng chày địa phương để cải thiện kỹ năng và gặp gỡ những người mới.

famous [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The famous author 's novels have been translated into multiple languages .

Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

coma [Danh từ]
اجرا کردن

hôn mê

Ex: After the accident , he fell into a coma and needed intensive care .

Sau vụ tai nạn, anh ấy rơi vào tình trạng hôn mê và cần được chăm sóc đặc biệt.

businesswoman [Danh từ]
اجرا کردن

nữ doanh nhân

Ex: Despite her success , the businesswoman remains humble and grounded .

Mặc dù thành công, nữ doanh nhân vẫn khiêm tốn và chân thành.

in charge of [Giới từ]
اجرا کردن

phụ trách

Ex: He is in charge of overseeing the construction project .

Anh ấy chịu trách nhiệm giám sát dự án xây dựng.

to score [Động từ]
اجرا کردن

ghi bàn

Ex: Maria scored three points with that move .

Maria đã ghi ba điểm với động tác đó.

nearly [Trạng từ]
اجرا کردن

gần như

Ex: She was nearly finished with her homework when the power went out .

Cô ấy gần như đã hoàn thành bài tập về nhà khi mất điện.

hospital [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh viện

Ex: She went to the hospital for a check-up with her doctor .

Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.

birth [Danh từ]
اجرا کردن

sự sinh

Ex: The midwife stayed by her side throughout the entire birth process .

Nữ hộ sinh đã ở bên cô ấy trong suốt quá trình sinh nở.

hundred [Số từ]
اجرا کردن

trăm

Ex: The ancient ruins are over a hundred years old , attracting tourists from around the world .

Những tàn tích cổ đại đã hơn trăm năm tuổi, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.