Sách Total English - Sơ cấp - Bài 8 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - Bài 3 trong sách giáo khoa Total English Starter, như "nặng", "ngày", "xa", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Sơ cấp
date [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc hẹn hò

Ex: They went to the movies on their first date and had a wonderful time .

Họ đi xem phim trong buổi hẹn hò đầu tiên và đã có khoảng thời gian tuyệt vời.

flight [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến bay

Ex: His next flight was a connecting one in Amsterdam .

Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.

holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

trip [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi

Ex: He packed his bags for a week-long business trip to attend a conference .

Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.

weekend [Danh từ]
اجرا کردن

cuối tuần

Ex: I look forward to the weekend to go on a trip .

Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.

funny [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước

Ex: I find it funny when cats chase their tails .

Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.

deep [Tính từ]
اجرا کردن

sâu

Ex: Can you tell me how deep this well is before we lower the bucket ?

Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?

far [Trạng từ]
اجرا کردن

xa

Ex: She traveled far to visit her grandparents .

Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

nặng

Ex: He huffed and puffed as he carried the heavy box up the stairs .

Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

tall [Tính từ]
اجرا کردن

cao,cao lớn

Ex: At 6'5 " , he is considered extremely tall .

Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.

wide [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His shoulders were wide , giving him a strong and imposing presence .

Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.

swimming pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: We spent the afternoon lounging by the community swimming pool .

Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bể bơi cộng đồng.